cutkill80

Tham gia thg 5 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
fr
[LTBE] les troupes blindées d'élite
Chỉ huy · tham gia ngày 3 thg 4 2023
LTBE emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của cutkill80 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận45.19055184
Cấp7,498,57
Chiến thắng20.92746,31%240,00%240,00%9048,91%
Thua23.73052,51%360,00%360,00%9149,46%
Trận hòa5331,18%00,00%00,00%31,63%
Số trận sống sót8.61019,05%120,00%120,00%3116,85%
Xe tăng bị tiêu diệt28.9770,6420,4020,401410,77
Tỷ lệ Phá hủy0,790,500,500,92
Xe tăng bị phát hiện43.9820,9730,6030,602451,33
Thiệt hại892,191.750,601.750,601.522,22
Thiệt hại từ gọng kìm38,6366,07
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện216,90302,30
Thiệt hại từ hỗ trợ255,53368,37
Thiệt hại tổng hợp1.147,721.877,52
Chiếm căn cứ43.1050,955611,205611,202471,34
Phòng thủ căn cứ13.6720,3000,0000,001060,58
Kinh nghiệm588,50792,80792,80815,98
Tỉ lệ trúng đích68,12%80,00%80,00%71,49%
Chỉ số Cá nhân4.58600+8
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.122+1+1+8
WN7820,141.125,65
WN8963,261.446,85
WNX849,621.325,56

Tiến trình của cutkill80

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của cutkill80

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • SU-76I
    Cấp III· 477 Số trận
    2.061,17−7,55 nếu bị loại bỏ
  • TS-5
    Cấp VIII· 510 Số trận
    1.396,50−6,16 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 422 Số trận
    1.336,98−5,76 nếu bị loại bỏ
  • CC-46 Pancernik
    Cấp IX· 246 Số trận
    1.628,92−4,90 nếu bị loại bỏ
  • Object 704
    Cấp IX· 254 Số trận
    1.436,00−3,88 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 90
    Cấp IX· 480 Số trận
    451,46+5,04 nếu bị loại bỏ
  • M6
    Cấp VI· 241 Số trận
    229,07+2,98 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 189 Số trận
    135,22+2,93 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 178 Số trận
    31,33+2,77 nếu bị loại bỏ
  • G.W. Tiger (P)
    Cấp VIII· 324 Số trận
    526,98+2,35 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của cutkill80

Dấu ấn thành thạo108Hạng 33252Hạng 22190Hạng 1160Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11
X91233224
IX61449368
VIII1126655020
VII21122196
VI6923228
V5923195
IV1215104
III7111482
II88532
I25311

60 trong số 668 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 9% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của cutkill80

6 Các Clan · 8y 11mo trong Các Clan

thg 5 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[LTBE]LTBE emblemles troupes blindées d'élitehiện tại3 years
[NVG_]NVG_ emblemNova Vanguard2 thg 4 20231 month
[9TAIL]9TAIL emblemGalaxy Tankers16 thg 6 202122 hours
[_CEF_]_CEF_ emblemCorps Expéditionnaire Francophone30 thg 4 202124 days
[GRIFF]GRIFF emblemGRIFFONS30 thg 3 202016 days
[LTBE]LTBE emblemles troupes blindées d'élite3 thg 3 20206 years