comanderll

Tham gia thg 2 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[-RIO-] -Report is Out
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 4 thg 5 2026
-RIO- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của comanderll ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận25.26600111
Cấp7,369,88
Chiến thắng12.67050,15%005145,95%
Thua12.33248,81%005852,25%
Trận hòa2641,04%0021,80%
Số trận sống sót4.65218,41%001311,71%
Xe tăng bị tiêu diệt18.2730,7200550,50
Tỷ lệ Phá hủy0,890,56
Xe tăng bị phát hiện33.7121,33002322,09
Thiệt hại1.031,301.804,63
Thiệt hại từ gọng kìm43,0448,28
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện330,11733,45
Thiệt hại từ hỗ trợ373,15781,73
Thiệt hại tổng hợp1.404,462.542,47
Chiếm căn cứ7.1430,280000,00
Phòng thủ căn cứ8.9860,3600720,65
Kinh nghiệm568,64800,59
Tỉ lệ trúng đích52,35%57,07%
Chỉ số Cá nhân5.58300+5
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.77000+1
WN71.043,10994,34
WN81.290,591.410,98
WNX1.190,181.404,73

Tiến trình của comanderll

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của comanderll

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • IS-7
    Cấp X· 344 Số trận
    1.968,08−14,83 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 823 Số trận
    1.494,96−11,48 nếu bị loại bỏ
  • Miel
    Cấp VIII· 251 Số trận
    2.111,66−9,72 nếu bị loại bỏ
  • Manticore
    Cấp X· 368 Số trận
    1.683,07−9,33 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 253 Số trận
    2.508,56−8,26 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX Chasseur de chars
    Cấp VIII· 869 Số trận
    754,94+17,27 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 324 Số trận
    522,86+5,43 nếu bị loại bỏ
  • M24 Chaffee
    Cấp V· 217 Số trận
    454,03+4,29 nếu bị loại bỏ
  • T1 Cunningham
    Cấp I· 114 Số trận
    39,88+3,92 nếu bị loại bỏ
  • M2 Light
    Cấp II· 108 Số trận
    138,59+3,76 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của comanderll

Dấu ấn thành thạo64Hạng 33119Hạng 22111Hạng 1153Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI231
X4122312
IX2101496
VIII210191712
VII28114
VI2410108
V4311124
IV714112
III961393
II41399
I1361

53 trong số 371 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 14% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của comanderll

4 Các Clan · 1y 6mo trong Các Clan

thg 2 2013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[-RIO-]-RIO- emblem-Report is Outhiện tại4 months
[_RI0_]_RI0_ emblem_Report is 0ut_29 thg 4 20262 months
[-RIO-]-RIO- emblem-Report is Out3 thg 3 202611 months
[DPZC]DPZC emblemDithmarscher Panzerclub8 thg 4 20194 months