cinccin

Tham gia thg 9 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[S_C_N] S_C_N
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 1 thg 10 2025
S_C_N emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của cinccin ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận53.292000
Cấp7,57———
Chiến thắng26.70050,10%0—0—0—
Thua26.03148,85%0—0—0—
Trận hòa5611,05%0—0—0—
Số trận sống sót13.14524,67%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt40.4880,760—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,01———
Xe tăng bị phát hiện60.1291,130—0—0—
Thiệt hại1.053,56———
Thiệt hại từ gọng kìm61,84———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện294,10———
Thiệt hại từ hỗ trợ355,94———
Thiệt hại tổng hợp1.409,50———
Chiếm căn cứ51.6240,970—0—0—
Phòng thủ căn cứ25.7690,480—0—0—
Kinh nghiệm502,10———
Tỉ lệ trúng đích66,86%———
Chỉ số Cá nhân6.494000
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.360000
WN71.035,70———
WN81.304,10———
WNX1.192,45———

Tiến trình của cinccin

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của cinccin

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 3.295 Số trận
    1.731,35−29,52 nếu bị loại bỏ
  • T-44-100
    Cấp VIII· 3.583 Số trận
    1.548,95−27,19 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 1.058 Số trận
    1.659,42−12,50 nếu bị loại bỏ
  • 8,8 cm Pak 43 Jagdtiger
    Cấp VIII· 906 Số trận
    1.699,04−8,34 nếu bị loại bỏ
  • UDES 15/16
    Cấp X· 567 Số trận
    1.702,48−7,57 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-85
    Cấp VI· 2.758 Số trận
    884,39+12,91 nếu bị loại bỏ
  • Black Prince
    Cấp VII· 292 Số trận
    280,22+5,69 nếu bị loại bỏ
  • WZ-111 model 1-4
    Cấp IX· 444 Số trận
    674,52+5,65 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 45
    Cấp VII· 276 Số trận
    313,86+5,30 nếu bị loại bỏ
  • Caernarvon
    Cấp VIII· 315 Số trận
    473,64+5,04 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của cinccin

Dấu ấn thành thạo43Hạng 33114Hạng 2291Hạng 1183Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI12———
X6716117
IX41221713
VIII—3161823
VII—171316
VI2451016
V321592
IV—41354
III—8752
II4992—
I1241—

83 trong số 352 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 24% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của cinccin

11 Các Clan · 5y 2mo trong Các Clan

thg 9 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[S_C_N]S_C_N emblemS_C_Nhiện tại1 year
[--LS-]--LS- emblem★Legion Sparty★30 thg 9 20251 month
[S_C_N]S_C_N emblemS_C_N19 thg 8 20256 months
[GOOUT]GOOUT emblemGOOUT7 thg 2 20256 months
[_S-R_]_S-R_ emblemStalowi Renegaci18 thg 8 20241 year
[ULEP]ULEP emblemUderzeniowa Legia Elitarnych Pancerniaków20 thg 5 20232 months
[_S-R_]_S-R_ emblemStalowi Renegaci12 thg 3 20236 months
[G2G]G2G emblemGoToGarage7 thg 9 20221 year
[TOVE]TOVE emblemDolina Muminków22 thg 8 20214 months
[SANDY]SANDY emblemSANDY13 thg 4 20211 month
[PL_AK]PL_AK emblemArmia_Krajowa27 thg 2 20211 month