chemaster

Tham gia thg 11 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
de

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của chemaster ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận66.343013133
Cấp6,89—6,317,13
Chiến thắng32.73249,34%0—538,46%6145,86%
Thua32.87749,56%0—861,54%7052,63%
Trận hòa7341,11%0—00,00%21,50%
Số trận sống sót18.07627,25%0—323,08%3828,57%
Xe tăng bị tiêu diệt49.9060,750—161,231030,77
Tỷ lệ Phá hủy1,03—1,601,08
Xe tăng bị phát hiện53.3190,800—80,62830,62
Thiệt hại867,02—969,921.117,23
Thiệt hại từ gọng kìm40,91—24,3835,46
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện179,10—101,92168,67
Thiệt hại từ hỗ trợ220,01—126,31204,13
Thiệt hại tổng hợp1.087,11—1.096,231.294,47
Chiếm căn cứ65.8990,990—110,851180,89
Phòng thủ căn cứ38.9760,590—00,0000,00
Kinh nghiệm438,84—654,69620,12
Tỉ lệ trúng đích66,12%—80,26%73,45%
Chỉ số Cá nhân5.3320-10
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.8500+1+1
WN7968,20—1.060,27934,44
WN81.142,53—1.614,151.199,06
WNX995,01—1.417,021.135,62

Tiến trình của chemaster

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của chemaster

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 1.417 Số trận
    1.593,83−18,53 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 1.520 Số trận
    1.347,71−9,71 nếu bị loại bỏ
  • G.W. E 100
    Cấp X· 1.739 Số trận
    1.168,99−9,10 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. V/IV
    Cấp V· 478 Số trận
    2.335,16−6,97 nếu bị loại bỏ
  • Jagdtiger
    Cấp IX· 680 Số trận
    1.391,27−5,42 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 90
    Cấp IX· 1.914 Số trận
    790,23+6,04 nếu bị loại bỏ
  • E 50
    Cấp IX· 592 Số trận
    551,14+5,77 nếu bị loại bỏ
  • Panther II
    Cấp VIII· 394 Số trận
    279,27+5,50 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 455 Số trận
    390,79+4,13 nếu bị loại bỏ
  • VK 16.02 Leopard
    Cấp V· 255 Số trận
    12,16+3,96 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của chemaster

Dấu ấn thành thạo26Hạng 33125Hạng 22131Hạng 1183Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X12935
IX225176
VIII1415128
VII—2142513
VI23242017
V55132310
IV5—10128
III7113109
II441964
I—3333

83 trong số 392 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 21% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của chemaster

4 Các Clan · 5y 5mo trong Các Clan

thg 11 2011201420162018202020222024hôm nay
[R1K_O]R1K_O emblemRückzug ist keine Option28 thg 12 20257 months
[GOD-S]GOD-S emblem🖤♣♠God's Mercy♣♥♠25 thg 8 20231 day
[INF]INF emblemDas Inferno18 thg 7 20234 years
[INF]INF emblemDas Inferno9 thg 3 20167 months