Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của bugor5 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận29.1932869386
Cấp7,868,828,729,20
Chiến thắng15.35652,60%1657,14%3550,72%19249,74%
Thua13.37445,81%1242,86%3449,28%19049,22%
Trận hòa4631,59%00,00%00,00%41,04%
Số trận sống sót8.53429,23%932,14%2231,88%9424,35%
Xe tăng bị tiêu diệt28.3470,97331,18801,163170,82
Tỷ lệ Phá hủy1,371,741,701,09
Xe tăng bị phát hiện39.2671,35381,361091,588002,07
Thiệt hại1.385,461.869,292.038,521.489,98
Thiệt hại từ gọng kìm53,3347,5046,1045,01
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện363,27591,36514,41659,00
Thiệt hại từ hỗ trợ416,60638,86560,51704,01
Thiệt hại tổng hợp1.802,062.508,142.599,032.197,24
Chiếm căn cứ20.7390,71541,93991,432010,52
Phòng thủ căn cứ11.1170,3800,0000,00420,11
Kinh nghiệm647,86968,25948,48806,27
Tỉ lệ trúng đích60,01%53,48%60,27%53,96%
Chỉ số Cá nhân7.464+3+4-2
Xếp hạng World of Tanks6.555+3+4-7
WN71.294,091.465,711.462,361.133,92
WN81.760,902.187,702.351,421.531,35
WNX1.713,742.320,572.547,061.683,82

Tiến trình của bugor5

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của bugor5

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Centurion Mk. 7/1
    Cấp IX· 405 Số trận
    2.590,21−14,04 nếu bị loại bỏ
  • T30
    Cấp IX· 971 Số trận
    1.972,29−11,58 nếu bị loại bỏ
  • Object 277
    Cấp X· 367 Số trận
    2.208,11−8,87 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion
    Cấp VIII· 422 Số trận
    2.105,65−6,41 nếu bị loại bỏ
  • T 55A
    Cấp IX· 168 Số trận
    2.657,86−6,22 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M53/M55
    Cấp IX· 492 Số trận
    1.141,56+11,09 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 484 Số trận
    1.123,36+10,09 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 317 Số trận
    946,82+9,57 nếu bị loại bỏ
  • Object 261
    Cấp X· 256 Số trận
    1.083,73+7,41 nếu bị loại bỏ
  • T67
    Cấp V· 705 Số trận
    1.209,79+6,29 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của bugor5

Dấu ấn thành thạo25Hạng 3396Hạng 22158Hạng 11124Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1———
X——71715
IX1—72825
VIII31163428
VII12121416
VI4571214
V—5101514
IV2210145
III338136
II—514101
I—151—

124 trong số 417 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 30% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của bugor5

2 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 12 2016201820192020202120222023202420252026hôm nay
[UABSP]UABSP emblemУкраїнський Батальйон Спеціального Призначення +КІБОРГ+hiện tại4 years
[FIX-]FIX- emblemFixcuku24 thg 10 202217 days