bugican

Tham gia thg 4 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[H-OUT] HIDEOUT
Binh nhì · tham gia ngày 17 thg 12 2022
H-OUT emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của bugican ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận35.6280111644
Cấp7,469,178,94
Chiến thắng17.14948,13%04742,34%30246,89%
Thua18.01450,56%06356,76%32850,93%
Trận hòa4651,31%010,90%142,17%
Số trận sống sót9.08425,50%02522,52%15223,60%
Xe tăng bị tiêu diệt18.7570,530580,522830,44
Tỷ lệ Phá hủy0,710,670,58
Xe tăng bị phát hiện39.4301,1101601,441.3272,06
Thiệt hại756,461.072,41832,33
Thiệt hại từ gọng kìm37,1826,4132,32
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện339,90486,90809,89
Thiệt hại từ hỗ trợ377,09513,32842,21
Thiệt hại tổng hợp1.133,551.585,721.674,54
Chiếm căn cứ14.1760,400210,19960,15
Phòng thủ căn cứ16.8660,4702011,813260,51
Kinh nghiệm477,75688,70677,85
Tỉ lệ trúng đích61,28%71,88%67,37%
Chỉ số Cá nhân4.7970-1+12
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.2870-2+9
WN7773,83849,30769,39
WN8859,20884,83775,90
WNX777,27851,09865,36

Tiến trình của bugican

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của bugican

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M53/M55
    Cấp IX· 1.369 Số trận
    1.032,36−9,62 nếu bị loại bỏ
  • SU-122-44
    Cấp VII· 915 Số trận
    1.172,55−9,32 nếu bị loại bỏ
  • Manticore
    Cấp X· 974 Số trận
    999,73−9,11 nếu bị loại bỏ
  • Chi-To SP
    Cấp VII· 485 Số trận
    1.570,23−9,06 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 792 Số trận
    1.151,62−8,97 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T71 DA
    Cấp VII· 1.251 Số trận
    120,51+25,28 nếu bị loại bỏ
  • M7
    Cấp V· 1.717 Số trận
    192,22+19,99 nếu bị loại bỏ
  • T54E1
    Cấp IX· 888 Số trận
    541,61+8,63 nếu bị loại bỏ
  • T21
    Cấp VI· 1.016 Số trận
    390,38+8,02 nếu bị loại bỏ
  • T69
    Cấp VIII· 1.159 Số trận
    568,43+7,86 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của bugican

Dấu hiệu Thiện chiến3720

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI1
X211
IX254
VIII227
VII16101
VI18121
V173
IV10
III10
II6
I5

39 trong số 190 xe tăng có một dấu, chiếm 21% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo31Hạng 3360Hạng 2253Hạng 1127Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X251032
IX331094
VIII2211104
VII128106
VI256117
V25652
IV2143
III14212
II231
I212

27 trong số 190 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 14% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp V· 36 Số trận
    1.014nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 52 Số trận
    1.674nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 32 Số trận (30 ngày)
    1.950nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của bugican

2 Các Clan · 4y 1mo trong Các Clan

thg 4 20142016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[H-OUT]H-OUT emblemHIDEOUThiện tại4 years
[TURK1]TURK1 emblemANADOLU AKINCILAR25 thg 1 20156 months