atsyhanok

Tham gia thg 10 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
ru
[UATIM] UA
Tân binh · tham gia ngày 13 thg 10 2025
UATIM emblem

Xe tăng của atsyhanok (52)

KV-8521735848,39%283,41
Hellcat20534148,29%266,72
T-3416023645,63%238,94
KV-111723147,01%164,54
T6710928048,62%375,21
T25/27536249,33%161,50
T-286818347,06%107,63
A-20645954,69%11,49
BT-7548042,59%42,36
M8A15311449,06%21,69
SU-855021350,00%167,54
Pz. 38 nA3819942,11%211,80
Canopener3248543,75%107,91
Bison3112745,16%201,76
Cruiser II308163,33%5,72
Medium III226727,27%2,08
Pz. 38 (t)2110961,90%84,37
T56 GMC189555,56%21,41
St.Pz. II1718935,29%193,03
BT-2168956,25%20,13
Type 911524713,33%527,97
Medium II145157,14%7,65
T-461416071,43%133,58
AT-1146842,86%24,72
Cruiser I1411250,00%79,24
IS1015970,00%2,09
I-Go/Chi-Ro98855,56%28,92
T-2688937,50%14,55
Valentine83462,50%0,00
Medium I73542,86%42,36
Te-Ke68733,33%33,11
Pz. III J646450,00%643,20
SU-130PM625733,33%2,08
Pz. II515920,00%109,22
Pz. 35 (t)44950,00%0,00
L.Tr.43325,00%4,86
MS-1410825,00%93,38
Pz. III E413850,00%56,79
T2 Medium46550,00%17,98
SU-76M46975,00%18,06
T110E4417575,00%0,00
Obj. 252U440750,00%84,45
SU-1831170,00%484,63
T3 HMC326433,33%956,63
M3 Stuart234950,00%474,31
LTP22430,00%239,54
K-housenka10100,00%0,00
T110100,00%0,00
R. Otsu1950,00%42,36
Contender17330,00%138,08
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 52
Hạng 33

Thông số chung

Số trận
15
Chiến thắng
13,33%

Điểm trung bình mỗi trận đấu

243
598
528
Kinh nghiệm
140
Thiệt hại Gây ra
247
Sát thương hỗ trợ
30
bằng khả năng phát hiện
30
bằng theo dõi
0
Kẻ thù bị phát hiện
0,27
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,47
Phòng thủ căn cứ
0,00

Tiến trình

Chưa có đủ lịch sử trên xe tăng này. Cần ít nhất hai lần chụp trong 90 ngày qua để vẽ dòng.

Phần thưởng (4)

Đã cập nhật