arson9

Tham gia thg 9 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[B0GU] BodcyOficerowieGórnegoUrzędu
Binh nhì · tham gia ngày 22 thg 7 2026
B0GU emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của arson9 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận28.1990622
Cấp7,47—10,009,82
Chiến thắng12.38443,92%0—233,33%627,27%
Thua15.53255,08%0—466,67%1672,73%
Trận hòa2831,00%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót3.85113,66%0—116,67%313,64%
Xe tăng bị tiêu diệt9.6670,340—10,17100,45
Tỷ lệ Phá hủy0,40—0,200,53
Xe tăng bị phát hiện23.0630,820—61,00180,82
Thiệt hại576,74—481,33728,73
Thiệt hại từ gọng kìm33,10—105,1770,73
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện260,05—191,00346,32
Thiệt hại từ hỗ trợ293,15—296,17417,05
Thiệt hại tổng hợp869,89—777,501.145,77
Chiếm căn cứ13.8770,490—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ4.7410,170—00,0000,00
Kinh nghiệm423,86—349,00358,32
Tỉ lệ trúng đích61,32%—66,67%69,70%
Chỉ số Cá nhân3.371000
Chỉ số đánh giá World of Tanks2.5720-2-2
WN7476,77—154,28302,85
WN8431,82—33,47222,27
WNX370,31—84,97350,54

Tiến trình của arson9

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của arson9

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • 60TP Lewandowskiego
    Cấp X· 1.907 Số trận
    686,41−29,55 nếu bị loại bỏ
  • VK 100.01 (P)
    Cấp VIII· 1.305 Số trận
    659,28−12,78 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 56
    Cấp VIII· 1.322 Số trận
    600,17−11,98 nếu bị loại bỏ
  • KV-2
    Cấp VI· 996 Số trận
    804,22−11,64 nếu bị loại bỏ
  • Object 705A
    Cấp X· 758 Số trận
    613,08−8,69 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-34-85
    Cấp VI· 1.571 Số trận
    121,75+12,58 nếu bị loại bỏ
  • T32
    Cấp VIII· 790 Số trận
    110,62+8,98 nếu bị loại bỏ
  • T29
    Cấp VII· 1.424 Số trận
    222,20+8,01 nếu bị loại bỏ
  • Black Prince
    Cấp VII· 675 Số trận
    119,14+6,62 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 756 Số trận
    174,12+4,58 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của arson9

Dấu hiệu Thiện chiến200

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI2———
X11———
IX9———
VIII271——
VII19———
VI301——
V25———
IV22———
III27———
II28———
I10———

2 trong số 212 xe tăng có một dấu, chiếm 1% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo71Hạng 3359Hạng 2222Hạng 115Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——2——
X1—451
IX2—61—
VIII381151
VII5554—
VI86863
V988——
IV3145——
III91251—
II10162——
I523——

5 trong số 212 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 2% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của arson9

26 Các Clan · 8y 8mo trong Các Clan

thg 9 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[B0GU]B0GU emblemBodcyOficerowieGórnegoUrzęduhiện tại2 months
[OST45]OST45 emblemBARTENSTEIN5 thg 7 20264 years
[B0GU]B0GU emblemBodcyOficerowieGórnegoUrzędu22 thg 10 20227 days
[B0GU]B0GU emblemBodcyOficerowieGórnegoUrzędu14 thg 10 202223 days
[PS_PL]PS_PL emblemPancerne_Szerszenie7 thg 2 20223 hours
[ECIK]ECIK emblemElitarni Czołgiści i Kilerzy7 thg 6 20214 months
[10ZDK]10ZDK emblem10 [ ZMECHANIZOWANA DYWIZJA KOMANDOSÓW ]5 thg 2 20218 days
[10ZDK]10ZDK emblem10 [ ZMECHANIZOWANA DYWIZJA KOMANDOSÓW ]24 thg 1 20213 months
[ZOHAN]ZOHAN emblemNIE CZUJE BOLU17 thg 10 20204 days
[10ZDK]10ZDK emblem10 [ ZMECHANIZOWANA DYWIZJA KOMANDOSÓW ]11 thg 10 20202 months
[10ZDK]10ZDK emblem10 [ ZMECHANIZOWANA DYWIZJA KOMANDOSÓW ]9 thg 8 20206 months
[15BSS]15BSS emblem15 Brygada Starych Szaleńców23 thg 2 20208 days
[15BSS]15BSS emblem15 Brygada Starych Szaleńców11 thg 2 20202 days
[ECIK]ECIK emblemElitarni Czołgiści i Kilerzy22 thg 1 20208 months
[WHIB]WHIB emblemwalka honor i browar3 thg 6 20196 months
[10ZDK]10ZDK emblem10 [ ZMECHANIZOWANA DYWIZJA KOMANDOSÓW ]22 thg 11 20186 months
[10ZDK]10ZDK emblem10 [ ZMECHANIZOWANA DYWIZJA KOMANDOSÓW ]1 thg 6 20184 months
[1JPWP]1JPWP emblem[1]<Jednostki pancerne Wojska Polskiego>10 thg 2 20189 days
[20B_Z]20B_Z emblem20 BRYGADA ZMECHANIZOWANA29 thg 1 20181 month
[15BSS]15BSS emblem15 Brygada Starych Szaleńców21 thg 12 20171 month
[15BSS]15BSS emblem15 Brygada Starych Szaleńców16 thg 11 20172 months
[CRSKZ]CRSKZ emblemBOGOWIE_WOTA7 thg 9 20171 month
[DAB-1]DAB-1 emblemDĘBOWI1 thg 8 20178 days
[CRSKZ]CRSKZ emblemBOGOWIE_WOTA22 thg 7 20173 months
[PLSH]PLSH emblemStalowa Husaria27 thg 4 201727 minutes
[LAB-S]LAB-S emblemLabužnický spol23 thg 4 201710 months