andygom

Tham gia thg 8 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
plen
[MUFER] MUFER
Binh nhì · tham gia ngày 3 thg 1 2023
MUFER emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của andygom ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận35.520011
Cấp6,998,008,00
Chiến thắng16.56146,62%000,00%00,00%
Thua18.57752,30%01100,00%1100,00%
Trận hòa3821,08%000,00%00,00%
Số trận sống sót7.86622,15%000,00%00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt17.8810,50011,0011,00
Tỷ lệ Phá hủy0,651,001,00
Xe tăng bị phát hiện34.6970,98022,0022,00
Thiệt hại614,66815,00815,00
Thiệt hại từ gọng kìm42,50335,00335,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện272,310,000,00
Thiệt hại từ hỗ trợ314,81335,00335,00
Thiệt hại tổng hợp929,471.150,001.150,00
Chiếm căn cứ21.3910,60000,0000,00
Phòng thủ căn cứ11.8440,33000,0000,00
Kinh nghiệm452,23358,00358,00
Tỉ lệ trúng đích60,97%80,00%80,00%
Chỉ số Cá nhân3.932000
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.439000
WN7675,64802,42802,42
WN8670,49750,05750,05
WNX578,49722,22722,22

Tiến trình của andygom

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của andygom

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 1.680 Số trận
    928,77−12,76 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 744 Số trận
    963,95−8,22 nếu bị loại bỏ
  • UDES 14 Alt 5
    Cấp VIII· 1.192 Số trận
    766,51−7,62 nếu bị loại bỏ
  • IS-2
    Cấp VII· 517 Số trận
    855,78−3,91 nếu bị loại bỏ
  • T-34-1
    Cấp VII· 682 Số trận
    748,00−3,04 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 412 Số trận
    139,22+3,91 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III/IV
    Cấp V· 576 Số trận
    252,54+3,74 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 381 Số trận
    307,52+3,69 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 872 Số trận
    423,10+3,49 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. 35 (t)
    Cấp II· 307 Số trận
    91,71+3,22 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của andygom

Dấu ấn thành thạo43Hạng 3393Hạng 2246Hạng 1113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X435
IX5145
VIII72391
VII121591
VI241362
V11972
IV1662
III26431
II67413
I21211

13 trong số 210 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 6% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của andygom

11 Các Clan · 7y 11mo trong Các Clan

thg 8 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[MUFER]MUFER emblemMUFERhiện tại4 years
[N_3]N_3 emblemNiepokanani 329 thg 12 20227 months
[MJSTY]MJSTY emblem♆ Majesty ♆16 thg 5 20229 months
[X1X1]X1X1 emblemARMORED POLISH EAGLES24 thg 7 20212 months
[-N-N_]-N-N_ emblemNO_ NAME7 thg 1 20211 year
[P-A-S]P-A-S emblemWe Are PAS, Just F.ck Off !16 thg 9 201922 hours
[N_N]N_N emblemNOSTALGIA_NIESKOŃCZONOŚCI12 thg 9 20192 months
[P-A-S]P-A-S emblemWe Are PAS, Just F.ck Off !25 thg 11 20181 month
[BO00M]BO00M emblemBOOM!!!12 thg 10 20187 months
[P-A-S]P-A-S emblemWe Are PAS, Just F.ck Off !1 thg 3 20183 months
[BO00M]BO00M emblemBOOM!!!14 thg 11 20178 months