andycoll

Tham gia thg 2 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[WWOLF] Wolf Warrior
Tân binh · tham gia ngày 23 thg 8 2026
WWOLF emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của andycoll ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận43.98901190
Cấp6,9710,009,09
Chiến thắng21.10047,97%01100,00%8444,21%
Thua22.40150,92%000,00%10354,21%
Trận hòa4881,11%000,00%31,58%
Số trận sống sót11.48426,11%000,00%4322,63%
Xe tăng bị tiêu diệt24.4180,56000,00970,51
Tỷ lệ Phá hủy0,750,000,66
Xe tăng bị phát hiện29.2610,67011,001880,99
Thiệt hại664,850,00904,60
Thiệt hại từ gọng kìm39,980,0016,45
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện211,9377,00397,87
Thiệt hại từ hỗ trợ251,9177,00414,32
Thiệt hại tổng hợp916,7677,001.324,85
Chiếm căn cứ52.2731,19000,001180,62
Phòng thủ căn cứ18.8210,43000,001280,67
Kinh nghiệm399,39900,00646,55
Tỉ lệ trúng đích50,93%50,00%64,31%
Chỉ số Cá nhân4.359000
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.50100-4
WN7716,94389,23656,53
WN8758,09261,00673,09
WNX639,160,00632,37

Tiến trình của andycoll

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của andycoll

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Char Futur 4
    Cấp IX· 492 Số trận
    1.320,34−9,42 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 886 Số trận
    964,55−7,47 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 627 Số trận
    954,81−4,80 nếu bị loại bỏ
  • Kunze Panzer
    Cấp IX· 307 Số trận
    1.091,75−3,85 nếu bị loại bỏ
  • ASTRON Rex 105 mm
    Cấp VIII· 233 Số trận
    1.244,49−3,64 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-34
    Cấp V· 353 Số trận
    330,70+1,85 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 172 Số trận
    147,98+1,81 nếu bị loại bỏ
  • M5 Stuart
    Cấp IV· 105 Số trận
    8,45+1,58 nếu bị loại bỏ
  • KV-2
    Cấp VI· 255 Số trận
    381,87+1,39 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. 38 (t) n.A.
    Cấp IV· 83 Số trận
    6,52+1,32 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của andycoll

Dấu hiệu Thiện chiến3400

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI4
X471
IX75
VIII888
VII527
VI5216
V482
IV45
III43
II43
I12

34 trong số 543 xe tăng có một dấu, chiếm 6% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo111Hạng 33250Hạng 22132Hạng 1123Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI22
X2112771
IX1641162
VIII42732267
VII2624216
VI734225
V824171
IV35298
III5111971
II919105
I183

23 trong số 543 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 80 Số trận
    1.559nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 66 Số trận
    935nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 101 Số trận
    1.253nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của andycoll

15 Các Clan · 8y trong Các Clan

thg 2 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[WWOLF]WWOLF emblemWolf Warriorhiện tại24 days
[YO_LO]YO_LO emblemŻYJE SIĘ TYLKO RAZ17 thg 8 20262 months
[WWOLF]WWOLF emblemWolf Warrior12 thg 6 202610 months
[PL-OP]PL-OP emblemTWIERDZA VIII21 thg 6 20251 month
[SADEG]SADEG emblemWhat Happened?!18 thg 5 202513 days
[PR00F]PR00F emblemWe Proved Them Wrong!2 thg 5 20259 months
[CAMPA]CAMPA emblem-CAMPERS-20 thg 6 20241 month
[_CKD_]_CKD_ emblemKeep Calm Deserters9 thg 5 20247 months
[PL_AK]PL_AK emblemArmia_Krajowa10 thg 10 20231 year
[FU-ZA]FU-ZA emblemFURIOZA27 thg 7 20223 months
[GONXT]GONXT emblemONLY GONEXT8 thg 5 20223 days
[PL_AK]PL_AK emblemArmia_Krajowa3 thg 5 20229 months
[D_M0N]D_M0N emblemDemons_Of_War25 thg 7 20211 month
[PL_AK]PL_AK emblemArmia_Krajowa7 thg 6 20212 years
[HPKJS]HPKJS emblemHusaria Pancerna im. Króla Jana III Sobieskiego25 thg 3 20191 year