_silver_player_

Tham gia thg 8 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[INT1M] INT1M_UA
Tân binh · tham gia ngày 16 thg 8 2025
INT1M emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _silver_player_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận10.487060224
Cấp8,649,379,90
Chiến thắng5.48952,34%02643,33%10345,98%
Thua4.79445,71%03151,67%11852,68%
Trận hòa2041,95%035,00%31,34%
Số trận sống sót3.52433,60%01423,33%4620,54%
Xe tăng bị tiêu diệt10.5371,000360,601620,72
Tỷ lệ Phá hủy1,510,780,91
Xe tăng bị phát hiện11.7871,120621,032961,32
Thiệt hại1.614,911.218,521.543,07
Thiệt hại từ gọng kìm66,1853,8354,77
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện418,82354,50539,97
Thiệt hại từ hỗ trợ485,00408,33594,75
Thiệt hại tổng hợp2.099,911.626,852.144,21
Chiếm căn cứ23.3702,23000,001000,45
Phòng thủ căn cứ4.2160,40000,0000,00
Kinh nghiệm749,60707,00725,96
Tỉ lệ trúng đích64,83%36,65%59,23%
Chỉ số Cá nhân7.7940-13-30
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.5730-1-48
WN71.270,11695,36872,60
WN81.818,711.190,051.291,25
WNX1.843,761.174,261.395,37

Tiến trình của _silver_player_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _silver_player_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Jagdtiger
    Cấp IX· 348 Số trận
    2.243,71−15,06 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 693 Số trận
    2.011,39−14,75 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 219 Số trận
    2.295,12−11,95 nếu bị loại bỏ
  • FV4004 Conway
    Cấp IX· 362 Số trận
    2.178,88−11,88 nếu bị loại bỏ
  • Charioteer
    Cấp VIII· 212 Số trận
    2.200,00−8,59 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M53/M55
    Cấp IX· 290 Số trận
    811,86+28,65 nếu bị loại bỏ
  • Strv 107-12
    Cấp XI· 194 Số trận
    1.317,55+13,70 nếu bị loại bỏ
  • M40/M43
    Cấp VIII· 150 Số trận
    1.156,73+8,39 nếu bị loại bỏ
  • T92 HMC
    Cấp X· 78 Số trận
    923,62+7,90 nếu bị loại bỏ
  • WZ-132
    Cấp VIII· 162 Số trận
    1.535,51+5,05 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _silver_player_

Dấu ấn thành thạo4Hạng 3318Hạng 2234Hạng 1139Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI12
X1575
IX1238
VIII1141010
VII246
VI1367
V233
III1

39 trong số 99 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 39% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _silver_player_

9 Các Clan · 3y trong Các Clan

thg 8 20182020202120222023202420252026hôm nay
[INT1M]INT1M emblemINT1M_UAhiện tại1 year
[BR_T]BR_T emblemБРАТ3 thg 5 20253 months
[RANOK]RANOK emblemRANOK з філіжанкою кави.10 thg 2 20251 month
[-_-UA]-_-UA emblemUA 💪 СУВОРІ 💪29 thg 12 202425 days
[R15K]R15K emblemRISK SQUAD18 thg 7 20241 year
[SCULL]SCULL emblemSCULL24 thg 2 20234 months
[-DYX-]-DYX- emblemPower of the Ukrainian Spirit12 thg 10 20222 days
[K_UKR]K_UKR emblemКозаки з України8 thg 10 20227 days
[ZLOBA]ZLOBA emblemZLOBA30 thg 9 202210 days