_profe_

Tham gia thg 11 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[GT_1] Golden Tigers
Binh nhì · tham gia ngày 2 thg 1 2026
GT_1 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _profe_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận35.8580153854
Cấp8,80—8,819,65
Chiến thắng19.36254,00%0—7850,98%43651,05%
Thua15.95744,50%0—7448,37%40647,54%
Trận hòa5391,50%0—10,65%121,41%
Số trận sống sót13.52637,72%0—5737,25%27432,08%
Xe tăng bị tiêu diệt41.8211,170—1531,007980,93
Tỷ lệ Phá hủy1,87—1,591,38
Xe tăng bị phát hiện35.8401,000—1510,999121,07
Thiệt hại1.871,32—1.726,801.854,01
Thiệt hại từ gọng kìm71,51—49,8056,05
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện396,04—374,13447,56
Thiệt hại từ hỗ trợ467,54—423,93503,61
Thiệt hại tổng hợp2.338,86—2.150,732.353,24
Chiếm căn cứ28.2670,790—630,411.1391,33
Phòng thủ căn cứ18.1860,510—880,582990,35
Kinh nghiệm819,41—818,46845,21
Tỉ lệ trúng đích64,42%—66,82%71,87%
Chỉ số Cá nhân9.1180-2-9
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.45000-45
WN71.429,13—1.263,401.160,71
WN82.079,86—1.801,491.606,60
WNX2.054,06—1.792,001.552,82

Tiến trình của _profe_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _profe_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • IS-7
    Cấp X· 932 Số trận
    2.637,84−20,13 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 3.429 Số trận
    2.189,43−16,42 nếu bị loại bỏ
  • TVP T 50/51
    Cấp X· 709 Số trận
    2.631,59−13,69 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion
    Cấp VIII· 3.264 Số trận
    2.167,93−12,81 nếu bị loại bỏ
  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 251 Số trận
    3.954,13−12,62 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Object 261
    Cấp X· 1.528 Số trận
    1.007,07+52,78 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 58
    Cấp X· 367 Số trận
    686,79+16,18 nếu bị loại bỏ
  • Vz. 71 Tesák
    Cấp X· 153 Số trận
    689,56+7,15 nếu bị loại bỏ
  • Manticore
    Cấp X· 275 Số trận
    1.434,01+6,03 nếu bị loại bỏ
  • Vz. 55
    Cấp X· 360 Số trận
    1.681,94+5,14 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _profe_

Dấu hiệu Thiện chiến44174

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI14———
X311811—
IX17311
VIII391641
VII103——
VI921—
V112—2
IV4———
III10———
II9———
I3———

Đã đọc các dấu cho 222 trong số 230 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo34Hạng 3363Hạng 2262Hạng 1155Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1764—
X28112021
IX24953
VIII65171319
VII1238—
VI1—524
V—2544
IV——121
III14212
II11421
I11—1—

55 trong số 230 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 24% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 43 Số trận
    2.064nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 28 Số trận
    1.260nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 44 Số trận
    2.559nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 59 Số trận
    2.071nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 26 Số trận
    1.678nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 25 Số trận
    2.456nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của _profe_

74 Các Clan · 7y 8mo trong Các Clan

thg 11 2016201820192020202120222023202420252026hôm nay
[GT_1]GT_1 emblemGolden Tigershiện tại9 months
[IN-NI]IN-NI emblemInteligentni-Inaczej19 thg 12 20256 days
[IN-NI]IN-NI emblemInteligentni-Inaczej11 thg 12 20255 days
[GT_1]GT_1 emblemGolden Tigers5 thg 12 20251 year
[_V-M_]_V-M_ emblemVentum Mortis9 thg 10 20241 day
[GT_1]GT_1 emblemGolden Tigers7 thg 10 20243 months
[LSTND]LSTND emblemThat's how men wanna die11 thg 7 20242 months
[LSTND]LSTND emblemThat's how men wanna die7 thg 5 20245 months
[LSTND]LSTND emblemThat's how men wanna die2 thg 12 20232 months
[IN-NI]IN-NI emblemInteligentni-Inaczej14 thg 10 20235 months
[CHAPS]CHAPS emblemCHAPS AND IT'S ALL OVER5 thg 5 20231 month
[BVDDY]BVDDY emblemBvddies from hell20 thg 3 20231 month
[BVDDY]BVDDY emblemBvddies from hell4 thg 2 20232 months
[BVDDY]BVDDY emblemBvddies from hell21 thg 11 20228 months
[P4NK]P4NK emblemP4ncerni Krzyżowcy17 thg 3 202215 days
[P4NK]P4NK emblemP4ncerni Krzyżowcy28 thg 2 202227 days
[MASNO]MASNO emblemMasno fest!19 thg 1 202218 hours
[PA-WO]PA-WO emblemPancer Wodka15 thg 1 20227 days
[AFK--]AFK-- emblemGramy Bez Klawiatury2 thg 1 202222 days
[HAJER]HAJER emblemDino Miners4 thg 12 20218 days
[A1TF4]A1TF4 emblemAltF4gaminG24 thg 11 20213 days
[KR3T-]KR3T- emblemSzykuj dziure !!!!!!28 thg 10 20214 days
[PRICE]PRICE emblemThe Price Of Victory25 thg 9 20215 hours
[TUNTO]TUNTO emblemUntouchable Turtles21 thg 9 20211 hour
[SMTHG]SMTHG emblemWhy something?19 thg 9 20212 months
[SMTHG]SMTHG emblemWhy something?26 thg 6 20211 month
[-MTF-]-MTF- emblemMEN TO FIGHT19 thg 5 20214 days
[HAJER]HAJER emblemDino Miners11 thg 5 20211 day
[DSTAR]DSTAR emblemDEATH STAR27 thg 4 20216 days
[PAT_]PAT_ emblemPatykan18 thg 4 20211 month
[PAT_]PAT_ emblemPatykan6 thg 3 20214 days
[DSTAR]DSTAR emblemDEATH STAR28 thg 2 20211 month
[WELS]WELS emblem,,Gods of War,,26 thg 1 20217 days
[BZYK]BZYK emblemElitarna Dywizja Żądlących Sutoszczypaków14 thg 1 202125 days
[XPONY]XPONY emblemOnly ponies19 thg 12 20203 days
[-3XR]-3XR emblem-3XR30 thg 11 202013 days
[A1TF4]A1TF4 emblemAltF4gaminG15 thg 11 202021 hours
[HOOLS]HOOLS emblemHools13 thg 11 20206 days
[BAS1C]BAS1C emblemIm basically unique1 thg 11 20208 days
[P_A]P_A emblemPurple Alliance22 thg 10 20202 months
[GOODS]GOODS emblemGoods Gods20 thg 8 202011 days
[5TAR5]5TAR5 emblemSilver Stars7 thg 8 202012 days
[UMIE]UMIE emblemW TE GIERECZKE25 thg 7 20204 days
[MSTIC]MSTIC emblemMYSTIC CLAN19 thg 7 20209 hours
[A1TF4]A1TF4 emblemAltF4gaminG17 thg 7 202013 days
[HOOLS]HOOLS emblemHools3 thg 7 20208 days
[HOOLS]HOOLS emblemHools24 thg 6 20201 month
[HOOLS]HOOLS emblemHools19 thg 5 20206 days
[VIVEQ]VIVEQ emblemVivere_Militare_Est - QUALITY11 thg 5 202021 hours
[UMIE]UMIE emblemW TE GIERECZKE9 thg 5 20206 days
[5TAR5]5TAR5 emblemSilver Stars2 thg 5 20202 days
[GOODS]GOODS emblemGoods Gods29 thg 4 202021 days
[HOOLS]HOOLS emblemHools7 thg 4 20207 hours
[GOODS]GOODS emblemGoods Gods6 thg 4 20201 day
[GOODS]GOODS emblemGoods Gods4 thg 4 20201 month
[WEARS]WEARS emblemWE ARE SADISTIC, NOT STATISTIC28 thg 2 20201 month
[HOOLS]HOOLS emblemHools17 thg 1 20204 months
[WPE]WPE emblemWeterani Polskiej Elity15 thg 9 201940 minutes
[_SED_]_SED_ emblem_SUICIDE ELITE DIVISION_14 thg 9 201916 days
[AVIR]AVIR emblemAVUS IRRUMABO25 thg 8 20192 days
[HOOLS]HOOLS emblemHools22 thg 8 20199 days
[NOOX]NOOX emblemJust Noox...!13 thg 8 20191 day
[HOOLS]HOOLS emblemHools10 thg 8 20192 months
[IN-NI]IN-NI emblemInteligentni-Inaczej22 thg 6 20196 days
[ICOH]ICOH emblemINTERNATIONAL COMPANY OF HEROES25 thg 5 20192 months
[VIVE]VIVE emblemVivere Militare East31 thg 3 201922 days
[SMRFY]SMRFY emblemArmia Super Smerfów28 thg 2 20193 days
[PMS]PMS emblemParalympic MoronS14 thg 12 20181 day
[PVS-L]PVS-L emblemPlayers vs Server-Legend5 thg 12 201810 days
[FNX-]FNX- emblem-FENIKS-15 thg 4 20182 months
[-KZW-]-KZW- emblemKumple Z Wota27 thg 1 20184 months
[GET_U]GET_U emblemDeath will get you!11 thg 9 20172 months
[GET_U]GET_U emblemDeath will get you!1 thg 7 20172 months
[-3XR]-3XR emblem-3XR5 thg 2 20171 month

Tên trước đây của _profe_

TênĐã thay đổi
_I_m_RNG_14 thg 3 2020