_darkhell_

Tham gia thg 9 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
fr
[ATFR] AT'Corp française
Chỉ huy · tham gia ngày 2 thg 7 2021
ATFR emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _darkhell_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận37.436023257
Trung bình cấp độ8,13—9,4510,25
Chiến thắng20.65655,18%0—1356,52%14757,20%
Thua16.37343,74%0—1043,48%10741,63%
Trận hòa4071,09%0—00,00%31,17%
Số trận sống sót10.78828,82%0—626,09%7328,40%
Xe tăng bị tiêu diệt41.9031,120—251,093431,33
Tỷ lệ Phá hủy1,57—1,471,86
Xe tăng bị phát hiện48.6271,300—391,703951,54
Thiệt hại1.754,41—2.138,433.160,52
Thiệt hại từ gọng kìm77,36—84,2588,88
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện424,10—316,90558,54
Thiệt hại từ hỗ trợ501,46—401,15647,42
Thiệt hại tổng hợp2.255,87—2.543,353.826,13
Chiếm căn cứ37.3361,000—00,00970,38
Phòng thủ căn cứ18.6850,500—00,00740,29
Kinh nghiệm708,01—930,391.070,86
Tỉ lệ trúng đích67,22%—63,23%77,71%
Chỉ số Cá nhân8.6830+1+21
Xếp hạng World of Tanks8.2140-1-2
WN71.511,31—1.454,851.726,32
WN82.209,35—2.389,273.083,30
WNX2.257,06—2.207,433.210,28

Trận đấu của _darkhell_

Ví dụ

Chia sẻ các trận đấu của bạn

Wargaming không đăng gì về một trận đấu đơn lẻ, và chưa ai chia sẻ trận nào của _darkhell_. Với mod unicum.gg, các trận đấu bạn chơi sẽ hiển thị ở đây, cùng toàn bộ danh sách.

Tiến trình của _darkhell_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _darkhell_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp XI· 216 Số trận
    5.254,43−25,45 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 507 Số trận
    3.431,96−21,09 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 358 Số trận
    3.620,09−18,07 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 255 Số trận
    4.292,13−14,49 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 194 Số trận
    4.212,64−14,02 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 615 Số trận
    1.174,56+23,00 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 428 Số trận
    619,88+21,06 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 408 Số trận
    496,21+19,92 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.226 Số trận
    1.657,42+19,51 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 596 Số trận
    1.275,20+16,22 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _darkhell_

Dấu hiệu Thiện chiến672717

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI8323
X57141510
IX541112
VIII531862
VII16111—
VI21101—
V27—1—

Đã đọc các dấu cho 347 trong số 432 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo37Hạng 3391Hạng 22116Hạng 11171Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—12310
X47161950
IX—1102632
VIII25132534
VII124813
VI227813
V—1999
IV—41564
III52793
II36822
I—6—11

171 trong số 432 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 40% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

So sánh mọi xe tăng với các ngưỡng dấu của mình
  • Cấp IX· 30 Số trận
    3.800nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 30 Số trận
    3.530nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 53 Số trận
    3.648nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của _darkhell_

17 Các Clan · 10y 10mo trong Các Clan

thg 9 2013201520162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[ATFR]ATFR emblemAT'Corp françaisehiện tại5 years
[LGI]LGI emblemLa Garde Impériale28 thg 6 20217 months
[V_TEX]V_TEX emblemVERTEX11 thg 6 20202 months
[LGI]LGI emblemLa Garde Impériale23 thg 4 202011 months
[LGI]LGI emblemLa Garde Impériale14 thg 5 20195 months
[SFFA]SFFA emblemSpecial Forces For Action29 thg 11 201811 months
[C-F-S]C-F-S emblem[C_F_S] Company of French Soldier18 thg 11 20172 months
[D4TA]D4TA emblemD4ta is source, D4ta is power9 thg 9 20173 months
[LGI]LGI emblemLa Garde Impériale29 thg 5 20171 month
[C-F-S]C-F-S emblem[C_F_S] Company of French Soldier14 thg 4 201727 days
[10RD]10RD emblem10 ème Régiment de Dragons15 thg 3 20174 months
[10RD]10RD emblem10 ème Régiment de Dragons9 thg 11 201613 days
[R0TI]R0TI emblemToujours saignant, souvent à point, meilleur bien cuit.1 thg 10 20161 month
[C-F-S]C-F-S emblem[C_F_S] Company of French Soldier10 thg 8 20161 month
[TOXYC]TOXYC emblemTOXYC CAT29 thg 6 20168 months
[ORI0N]ORI0N emblemCompagnie Orion11 thg 11 20151 month
[501-3]501-3 emblem3ème escadron du 501ème RCC9 thg 5 20158 months