_badrus_

Tham gia thg 10 2010Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[_VPR_] [Victoria Per Rationem]
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 24 thg 5 2024
_VPR_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _badrus_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận63.9152764416
Cấp7,729,339,619,65
Chiến thắng30.81748,22%725,93%3046,88%19546,88%
Thua32.12850,27%2074,07%3453,13%21551,68%
Trận hòa9701,52%00,00%00,00%61,44%
Số trận sống sót13.48521,10%27,41%1117,19%6515,63%
Xe tăng bị tiêu diệt41.2270,65150,56330,522010,48
Tỷ lệ Phá hủy0,820,600,620,57
Xe tăng bị phát hiện59.9740,94130,48370,583410,82
Thiệt hại953,121.519,481.639,341.402,61
Thiệt hại từ gọng kìm33,2332,2518,0225,28
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện209,13116,42327,69340,58
Thiệt hại từ hỗ trợ242,35148,67345,71365,86
Thiệt hại tổng hợp1.195,471.463,421.971,611.782,75
Chiếm căn cứ61.3960,9600,0040,06230,06
Phòng thủ căn cứ14.3260,2200,0000,0030,01
Kinh nghiệm521,70594,56754,27711,86
Tỉ lệ trúng đích71,72%81,82%83,38%82,13%
Chỉ số Cá nhân5.080-2+1+4
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.82800-8
WN7847,08550,25748,97698,50
WN8992,59730,971.080,11943,84
WNX857,85573,19891,81825,80

Tiến trình của _badrus_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _badrus_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Object 704
    Cấp IX· 1.174 Số trận
    1.216,75−9,84 nếu bị loại bỏ
  • Type 5 Heavy
    Cấp X· 744 Số trận
    1.196,20−6,39 nếu bị loại bỏ
  • S-51
    Cấp VII· 508 Số trận
    1.679,94−6,24 nếu bị loại bỏ
  • KV-220-2
    Cấp V· 2.065 Số trận
    1.009,15−5,74 nếu bị loại bỏ
  • Object 268
    Cấp X· 971 Số trận
    1.059,93−4,27 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-54
    Cấp IX· 1.160 Số trận
    572,80+6,65 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 1.643 Số trận
    548,71+6,35 nếu bị loại bỏ
  • T-44
    Cấp VIII· 611 Số trận
    313,29+5,95 nếu bị loại bỏ
  • MT-25
    Cấp VI· 354 Số trận
    105,22+3,36 nếu bị loại bỏ
  • LTTB
    Cấp VIII· 535 Số trận
    461,98+2,95 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _badrus_

Dấu ấn thành thạo75Hạng 33155Hạng 2299Hạng 1130Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI255——
X1831143
IX11528206
VIII71337279
VII488133
VI5214103
V841274
IV75931
III6635—
II1266—1
I632——

30 trong số 418 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 7% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _badrus_

3 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 10 20102012201420162018202020222024hôm nay
[_VPR_]_VPR_ emblem[Victoria Per Rationem]hiện tại2 years
[UA-KI]UA-KI emblemOf Ukrainian team23 thg 5 20241 year
[O_TAM]O_TAM emblemНезалежні Отамани15 thg 2 20235 months