_askuss

Tham gia thg 5 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[G7UA] Great Hydra 7 UA
Binh nhì · tham gia ngày 18 thg 7 2026
G7UA emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _askuss ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận20.2659109372
Cấp6,798,898,088,37
Chiến thắng10.11349,90%444,44%6357,80%21357,26%
Thua9.90348,87%555,56%4440,37%15140,59%
Trận hòa2491,23%00,00%21,83%82,15%
Số trận sống sót5.18225,57%444,44%5045,87%18349,19%
Xe tăng bị tiêu diệt13.8800,68182,001781,635241,41
Tỷ lệ Phá hủy0,923,603,022,77
Xe tăng bị phát hiện21.6451,0770,78940,864451,20
Thiệt hại844,032.423,672.226,722.014,32
Thiệt hại từ gọng kìm36,8372,5663,5453,91
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện259,84375,67296,26501,25
Thiệt hại từ hỗ trợ296,67448,22359,80555,16
Thiệt hại tổng hợp1.140,702.871,892.559,502.567,53
Chiếm căn cứ15.7680,7860,672111,943300,89
Phòng thủ căn cứ10.4320,5100,001681,547391,99
Kinh nghiệm477,381.008,781.058,40998,17
Tỉ lệ trúng đích59,87%68,18%69,19%67,74%
Chỉ số Cá nhân5.397+1+35+117
Xếp hạng World of Tanks5.515+4+37+108
WN7969,031.748,982.017,021.865,71
WN81.180,802.489,193.346,352.882,13
WNX1.036,942.585,592.903,302.731,28

Tiến trình của _askuss

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _askuss

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 234 Số trận
    2.343,00−25,53 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 1.474 Số trận
    1.193,86−18,35 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 148 Số trận
    2.324,50−15,51 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 133 Số trận
    2.631,10−14,23 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 120 Số trận
    2.618,85−12,50 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp III· 589 Số trận
    20,93+28,11 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 849 Số trận
    548,47+11,31 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 284 Số trận
    483,25+9,64 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 339 Số trận
    466,00+9,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 589 Số trận
    698,18+9,13 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _askuss

Dấu hiệu Thiện chiến4120

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI—1——
X941—
IX208——
VIII2114——
VII1681—
VI236——
V22———

Đã đọc các dấu cho 154 trong số 234 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo27Hạng 3367Hạng 2283Hạng 1144Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1———1
X———95
IX—37911
VIII—461612
VII—18164
VI226165
V2—1253
IV14642
III43751
II18122—
I2231—

44 trong số 234 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 19% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 38 Số trận
    2.566nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 23 Số trận (30 ngày)
    3.209nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 36 Số trận
    2.827nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 47 Số trận (30 ngày)
    2.905nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 34 Số trận (30 ngày)
    2.567nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 37 Số trận
    2.227nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của _askuss

4 Các Clan · 1y 2mo trong Các Clan

thg 5 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[G7UA]G7UA emblemGreat Hydra 7 UAhiện tại3 months
[III1]III1 emblem+++21 thg 6 20261 year
[FN-UA]FN-UA emblemFREE NATION30 thg 1 20252 days
[UA-CT]UA-CT emblemCrown Team24 thg 1 202521 hours