____NEO___

Tham gia thg 1 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
[_UWK_] Українське Вільне Козацтво
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 21 thg 9 2022
_UWK_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ____NEO___ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận83.954087563
Cấp8,05—9,009,23
Chiến thắng47.69256,81%0—4248,28%29552,40%
Thua35.04041,74%0—4551,72%26246,54%
Trận hòa1.2221,46%0—00,00%61,07%
Số trận sống sót32.93439,23%0—3236,78%21237,66%
Xe tăng bị tiêu diệt110.4751,320—1251,446721,19
Tỷ lệ Phá hủy2,17—2,271,91
Xe tăng bị phát hiện110.4231,320—1391,601.1352,02
Thiệt hại1.712,11—2.222,621.815,30
Thiệt hại từ gọng kìm81,78—58,0361,17
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện420,01—746,11974,65
Thiệt hại từ hỗ trợ501,79—804,151.035,82
Thiệt hại tổng hợp2.213,89—3.026,772.851,13
Chiếm căn cứ89.2191,060—280,323650,65
Phòng thủ căn cứ59.5380,710—1171,345400,96
Kinh nghiệm738,55—995,03927,34
Tỉ lệ trúng đích69,35%—73,97%69,19%
Chỉ số Cá nhân9.6890+1+4
Xếp hạng World of Tanks8.6720+3+2
WN71.642,47—1.705,411.519,19
WN82.447,71—2.737,652.273,44
WNX2.318,44—2.707,502.317,28

Tiến trình của ____NEO___

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ____NEO___

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 2.052 Số trận
    2.915,34−11,27 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.457 Số trận
    2.762,71−11,01 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.065 Số trận
    3.000,43−10,93 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 572 Số trận
    3.077,80−7,74 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.111 Số trận
    2.672,18−6,47 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.507 Số trận
    1.600,68+14,55 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.822 Số trận
    1.753,64+13,57 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 792 Số trận
    1.265,34+13,33 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 621 Số trận
    1.230,18+7,87 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 1.175 Số trận
    1.630,42+6,69 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ____NEO___

Dấu ấn thành thạo11Hạng 3348Hạng 2289Hạng 11356Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1—1
X———681
IX3—71540
VIII—141397
VII——2739
VI——31635
V217821
IV128615
III—291112
II247614
I21—11

356 trong số 514 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 69% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ____NEO___

1 Các Clan · 3y 9mo trong Các Clan

thg 1 2011201420162018202020222024hôm nay
[_UWK_]_UWK_ emblemУкраїнське Вільне Козацтвоhiện tại4 years