Thống kê grand battles của ____HORNET___ ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 71 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Chiến thắng | 35 | 49,30% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thua | 30 | 42,25% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Trận hòa | 6 | 8,45% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Số trận sống sót | 6 | 8,45% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 38 | 0,54 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,58 | — | — | — | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 63 | 0,89 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thiệt hại | 1.058,83 | — | — | — | ||||
| Chiếm căn cứ | 26 | 0,37 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Phòng thủ căn cứ | 0 | 0,00 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Kinh nghiệm | 691,00 | — | — | — | ||||
