____FREEDOM____

Tham gia thg 6 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ____FREEDOM____ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận79.8812424213
Cấp7,9410,9610,9610,65
Chiến thắng40.49750,70%1458,33%1458,33%10850,70%
Thua38.11547,71%1041,67%1041,67%10448,83%
Trận hòa1.2691,59%00,00%00,00%10,47%
Số trận sống sót24.35330,49%1250,00%1250,00%8740,85%
Xe tăng bị tiêu diệt69.6670,87311,29311,292161,01
Tỷ lệ Phá hủy1,252,582,581,71
Xe tăng bị phát hiện68.0600,8550,2150,211810,85
Thiệt hại1.207,892.066,882.066,882.306,62
Thiệt hại từ gọng kìm59,37144,88144,8857,34
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện271,91310,92310,92515,46
Thiệt hại từ hỗ trợ331,28455,79455,79572,81
Thiệt hại tổng hợp1.539,172.522,672.522,672.900,05
Chiếm căn cứ78.7940,991084,501084,503241,52
Phòng thủ căn cứ35.8070,4500,0000,001480,69
Kinh nghiệm592,53909,08909,08879,03
Tỉ lệ trúng đích67,26%62,69%62,69%70,20%
Chỉ số Cá nhân6.780+1+1+9
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.005-1-1-5
WN71.084,671.198,991.198,991.195,85
WN81.421,331.570,751.570,751.797,64
WNX1.365,351.439,851.439,851.791,10

Tiến trình của ____FREEDOM____

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ____FREEDOM____

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • SU-130PM
    Cấp VIII· 2.507 Số trận
    1.757,97−12,93 nếu bị loại bỏ
  • E 25
    Cấp VII· 1.774 Số trận
    2.043,38−11,61 nếu bị loại bỏ
  • WZ-120-1G FT
    Cấp VIII· 894 Số trận
    1.953,88−6,39 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 663 Số trận
    1.979,83−5,63 nếu bị loại bỏ
  • Grille 15
    Cấp X· 694 Số trận
    1.828,08−5,23 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. T 25
    Cấp V· 2.112 Số trận
    612,95+11,49 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 1.895 Số trận
    1.088,95+7,58 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 55
    Cấp IX· 843 Số trận
    784,27+7,30 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 58
    Cấp X· 1.118 Số trận
    1.021,79+6,30 nếu bị loại bỏ
  • Object 261
    Cấp X· 1.354 Số trận
    1.097,76+6,05 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ____FREEDOM____

Dấu ấn thành thạo44Hạng 33100Hạng 22144Hạng 11113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI21331
X36202216
IX11142324
VIII46153424
VII362416
VI181616
V3111111
IV161152
III18532
II85531
I142

113 trong số 422 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 27% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ____FREEDOM____

9 Các Clan · 2y 7mo trong Các Clan

thg 6 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[SWATT]SWATT emblemSWATT5 thg 6 20251 month
[SWATT]SWATT emblemSWATT8 thg 4 202516 days
[SWATT]SWATT emblemSWATT22 thg 3 20255 months
[ORDZO]ORDZO emblemKozaki_Ukrainu13 thg 10 202422 days
[CRAPS]CRAPS emblemCasino20 thg 9 20241 year
[_V_]_V_ emblem_V_ - GLHF6 thg 5 20235 months
[LLPD]LLPD emblemLowlands Polder Division18 thg 12 20222 months
[_V_]_V_ emblem_V_ - GLHF30 thg 10 202224 days
[SO_DA]SO_DA emblemSudden Of Death Adults5 thg 10 202215 days