Thống kê advances của ____Decl____ ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 208 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Chiến thắng | 86 | 41,35% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thua | 117 | 56,25% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Trận hòa | 5 | 2,40% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Số trận sống sót | 51 | 24,52% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 129 | 0,62 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,82 | — | — | — | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 124 | 0,60 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thiệt hại | 1.723,55 | — | — | — | ||||
| Chiếm căn cứ | 89 | 0,43 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Phòng thủ căn cứ | 290 | 1,39 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Kinh nghiệm | 620,00 | — | — | — | ||||
