___Slava_______

Tham gia thg 12 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[P_VAS] Подпивкович
Binh nhì · tham gia ngày 6 thg 6 2025
P_VAS emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ___Slava_______ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận15.71902696
Cấp6,53—7,698,02
Chiến thắng7.78949,55%0—1557,69%5658,33%
Thua7.78749,54%0—1142,31%4041,67%
Trận hòa1430,91%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót4.49028,56%0—726,92%3031,25%
Xe tăng bị tiêu diệt11.8320,750—100,38530,55
Tỷ lệ Phá hủy1,05—0,530,80
Xe tăng bị phát hiện9.4160,600—190,73490,51
Thiệt hại781,47—615,04985,29
Thiệt hại từ gọng kìm35,85—0,0030,75
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện172,76—320,88227,47
Thiệt hại từ hỗ trợ208,61—320,88258,22
Thiệt hại tổng hợp990,08—935,921.233,61
Chiếm căn cứ18.4571,170—50,19300,31
Phòng thủ căn cứ9.8160,620—00,001001,04
Kinh nghiệm428,11—418,35459,27
Tỉ lệ trúng đích61,85%—60,13%63,10%
Chỉ số Cá nhân5.0370+3+18
Xếp hạng World of Tanks4.3120-3-3
WN7937,64—678,92964,15
WN81.019,95—630,771.015,31
WNX944,12—460,69773,85

Tiến trình của ___Slava_______

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ___Slava_______

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 2.063 Số trận
    1.138,59−39,96 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 1.926 Số trận
    1.115,97−25,31 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 89 Số trận
    1.803,41−6,73 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 168 Số trận
    1.187,36−4,59 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 76 Số trận
    1.693,79−4,02 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 1.396 Số trận
    736,89+13,78 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 541 Số trận
    369,58+6,78 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 259 Số trận
    613,90+6,29 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 157 Số trận
    344,31+6,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 848 Số trận
    847,46+5,84 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ___Slava_______

Dấu ấn thành thạo36Hạng 3370Hạng 2241Hạng 1111Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1———
X1341—
IX16961
VIII631483
VII13810—
VI231281
V—3833
IV—3631
III2441—
II23412
I441——

11 trong số 177 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 6% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ___Slava_______

5 Các Clan · 1y 9mo trong Các Clan

thg 12 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[P_VAS]P_VAS emblemПодпивковичhiện tại1 year
[UASQR]UASQR emblemStabit Quamdiu Respirat29 thg 5 20253 months
[UA-FB]UA-FB emblemPATRIOT OF UKRAINE-Free Brigade8 thg 1 20251 hour
[MSTAF]MSTAF emblemБез нервов,только позитив!!!24 thg 11 20247 months
[PA6]PA6 emblemPA6отяги26 thg 4 202415 hours