___Silver____

Tham gia thg 2 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukru
[FORZE] FORZE
Binh nhì · tham gia ngày 24 thg 4 2026
FORZE emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ___Silver____ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận28.0180116288
Cấp8,319,078,83
Chiến thắng14.14250,47%05850,00%15252,78%
Thua13.41147,87%05345,69%13145,49%
Trận hòa4651,66%054,31%51,74%
Số trận sống sót7.43626,54%03227,59%8429,17%
Xe tăng bị tiêu diệt21.8160,780830,722270,79
Tỷ lệ Phá hủy1,060,991,11
Xe tăng bị phát hiện25.9760,930760,662000,69
Thiệt hại1.394,812.054,271.948,21
Thiệt hại từ gọng kìm52,0952,5055,04
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện366,59331,53333,99
Thiệt hại từ hỗ trợ418,68384,03389,03
Thiệt hại tổng hợp1.813,492.438,302.370,79
Chiếm căn cứ17.0170,610340,292030,70
Phòng thủ căn cứ5.4530,190280,24310,11
Kinh nghiệm686,93851,21900,14
Tỉ lệ trúng đích70,00%75,53%75,51%
Chỉ số Cá nhân6.7770+5+20
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.5030+5+14
WN71.052,871.108,861.177,34
WN81.403,611.665,161.731,43
WNX1.396,301.693,371.729,18

Tiến trình của ___Silver____

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ___Silver____

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • 60TP Lewandowskiego
    Cấp X· 1.197 Số trận
    1.772,47−20,87 nếu bị loại bỏ
  • 50TP prototyp
    Cấp VIII· 1.413 Số trận
    1.796,89−19,07 nếu bị loại bỏ
  • Tiger-Maus
    Cấp IX· 1.158 Số trận
    1.781,99−17,65 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 1.722 Số trận
    1.567,02−15,48 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 345 Số trận
    1.935,82−7,88 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS-6
    Cấp VIII· 1.432 Số trận
    1.058,36+17,18 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 783 Số trận
    939,31+14,38 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 386 Số trận
    301,73+11,84 nếu bị loại bỏ
  • KV-2
    Cấp VI· 661 Số trận
    850,06+9,83 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 421 Số trận
    793,64+9,18 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ___Silver____

Dấu ấn thành thạo20Hạng 3363Hạng 2289Hạng 1144Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI12
X7169
IX182112
VIII2102212
VII11588
VI31081
V2355
IV21541
III31531
II455
I263

44 trong số 234 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 19% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ___Silver____

7 Các Clan · 2y trong Các Clan

thg 2 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[FORZE]FORZE emblemFORZEhiện tại5 months
[ILLUS]ILLUS emblemCONTROL IS ILLUSION21 thg 4 20264 months
[FL1CK]FL1CK emblemFlick Dominations30 thg 12 20255 months
[H-UA]H-UA emblemНестримні-UA6 thg 8 20252 months
[H-UA]H-UA emblemНестримні-UA3 thg 6 20254 days
[OPPHM]OPPHM emblemOppenheimer11 thg 5 20251 hour
[-_T_-]-_T_- emblemTime of Change10 thg 1 20251 year