___Sadness___

Tham gia thg 7 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[DHTX] Dark Horsemen of the Extinction
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 18 thg 3 2026
DHTX emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ___Sadness___ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận9.3320529
Cấp7,658,008,71
Chiến thắng4.85352,00%0480,00%1965,52%
Thua4.32246,31%0120,00%931,03%
Trận hòa1571,68%000,00%13,45%
Số trận sống sót2.83430,37%0480,00%1655,17%
Xe tăng bị tiêu diệt7.8800,84071,40270,93
Tỷ lệ Phá hủy1,217,002,08
Xe tăng bị phát hiện9.0140,97030,60311,07
Thiệt hại1.306,052.918,602.413,76
Thiệt hại từ gọng kìm52,04119,8087,36
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện309,24342,60363,79
Thiệt hại từ hỗ trợ361,28462,40451,14
Thiệt hại tổng hợp1.667,473.381,002.698,21
Chiếm căn cứ8.7940,94000,00682,34
Phòng thủ căn cứ3.2140,34000,00291,00
Kinh nghiệm696,991.281,001.070,00
Tỉ lệ trúng đích68,73%77,19%76,76%
Chỉ số Cá nhân7.1180+7+21
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.8540+3+1
WN71.167,602.100,411.676,95
WN81.540,463.326,082.416,69
WNX1.509,873.872,352.272,73

Tiến trình của ___Sadness___

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ___Sadness___

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • SFAC 105
    Cấp VIII· 392 Số trận
    3.018,57−69,38 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 517 Số trận
    2.540,87−64,62 nếu bị loại bỏ
  • T803
    Cấp XI· 282 Số trận
    2.598,08−47,59 nếu bị loại bỏ
  • IS-4
    Cấp X· 196 Số trận
    2.355,78−25,14 nếu bị loại bỏ
  • Conqueror
    Cấp IX· 157 Số trận
    2.370,69−17,91 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 1.027 Số trận
    930,91+75,02 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III/IV
    Cấp V· 295 Số trận
    300,79+21,43 nếu bị loại bỏ
  • KV-4
    Cấp VIII· 191 Số trận
    640,03+19,93 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer IV
    Cấp VI· 201 Số trận
    437,04+17,05 nếu bị loại bỏ
  • Jagdtiger
    Cấp IX· 376 Số trận
    1.208,70+15,95 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ___Sadness___

Dấu ấn thành thạo23Hạng 3329Hạng 2243Hạng 1121Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11
X24106
IX22444
VIII535133
VII156
VI3143
V25213
IV7331
III3231
II10221
I33

21 trong số 149 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 14% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ___Sadness___

11 Các Clan · 2y 3mo trong Các Clan

thg 7 2011201420162018202020222024hôm nay
[DHTX]DHTX emblemDark Horsemen of the Extinctionhiện tại6 months
[DHTA]DHTA emblemDark Horsemen of The Apocalypse17 thg 3 20262 months
[-RX-]-RX- emblemLegio Rex28 thg 1 202613 days
[WARLT]WARLT emblemKaringieji Pagonys14 thg 1 202626 days
[GH4ST]GH4ST emblemGH4ST17 thg 12 20252 months
[PSLAP]PSLAP emblemPower Slap2 thg 10 20258 months
[FX4]FX4 emblemFjordFox and the Ferocious Few16 thg 1 20254 days
[BOX5N]BOX5N emblem5 key to victory 6.024 thg 11 20242 months
[HAWTO]HAWTO emblemHappy Winners Together28 thg 9 20249 months
[HUKTO]HUKTO emblemHuKTo1 thg 1 20246 days
[ESPER]ESPER emblemESPERANTO25 thg 12 202323 hours