___Misha____

Tham gia thg 12 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[BNSHT] bandershtadt_ua
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 8 thg 1 2025
BNSHT emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ___Misha____ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận51.251071236
Cấp7,82—9,139,68
Chiến thắng27.79954,24%0—3752,11%13958,90%
Thua22.77344,43%0—3245,07%9238,98%
Trận hòa6791,32%0—22,82%52,12%
Số trận sống sót14.36728,03%0—1419,72%6627,97%
Xe tăng bị tiêu diệt56.1731,100—751,062741,16
Tỷ lệ Phá hủy1,52—1,321,61
Xe tăng bị phát hiện74.2151,450—1542,174251,80
Thiệt hại1.448,05—2.286,612.351,56
Thiệt hại từ gọng kìm53,58—31,4382,99
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện362,41—609,91704,07
Thiệt hại từ hỗ trợ415,99—641,35787,06
Thiệt hại tổng hợp1.864,04—2.936,323.148,97
Chiếm căn cứ62.0121,210—130,181240,53
Phòng thủ căn cứ32.8780,640—20,03370,16
Kinh nghiệm651,04—1.034,731.039,62
Tỉ lệ trúng đích67,87%—78,29%77,40%
Chỉ số Cá nhân8.1390+2+15
Xếp hạng World of Tanks7.37600+7
WN71.443,75—1.529,461.571,35
WN82.036,81—2.468,802.598,94
WNX1.886,61—2.554,042.573,53

Tiến trình của ___Misha____

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ___Misha____

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 1.744 Số trận
    2.628,08−12,09 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 540 Số trận
    2.555,78−9,93 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 957 Số trận
    2.243,39−9,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 404 Số trận
    2.577,07−7,65 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 473 Số trận
    2.489,45−7,53 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 582 Số trận
    912,53+15,42 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 643 Số trận
    929,94+13,85 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 719 Số trận
    564,54+12,67 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 494 Số trận
    55,77+12,65 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 342 Số trận
    589,06+9,21 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ___Misha____

Dấu ấn thành thạo25Hạng 3369Hạng 22131Hạng 11181Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI14435
X2352337
IX1192634
VIII12162433
VII—251520
VI——31220
V128713
IV—35910
III—3685
II54733
I41111

181 trong số 421 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 43% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ___Misha____

8 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 12 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[BNSHT]BNSHT emblembandershtadt_uahiện tại2 years
[_CNW_]_CNW_ emblemThe clan of the Northern Wolf6 thg 1 20251 month
[BLPHA]BLPHA emblemBLACK_PHANTOM24 thg 11 202423 days
[G_U_R]G_U_R emblem-KRAKEN-28 thg 10 202429 days
[WHYN3]WHYN3 emblemWHY NОT-!27 thg 9 202413 days
[_LAST]_LAST emblemto the LAST warrior11 thg 9 20244 days
[PL-KY]PL-KY emblemPLAYKOWSKIY_FRIENDS3 thg 9 20241 year
[UA_ZP]UA_ZP emblemВійсько Запорозьке3 thg 6 20239 months