___LIN___

Tham gia thg 2 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[RANOK] RANOK з філіжанкою кави.
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 9 thg 2 2026
RANOK emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ___LIN___ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận66.2932174447
Cấp7,849,399,119,14
Chiến thắng34.46851,99%1466,67%4358,11%21548,10%
Thua30.87546,57%733,33%2939,19%22750,78%
Trận hòa9501,43%00,00%22,70%51,12%
Số trận sống sót15.23822,99%1047,62%2432,43%10824,16%
Xe tăng bị tiêu diệt53.5070,81110,52490,663000,67
Tỷ lệ Phá hủy1,051,000,980,88
Xe tăng bị phát hiện107.0621,6160,29320,435431,21
Thiệt hại1.230,811.306,571.394,551.357,51
Thiệt hại từ gọng kìm59,1371,00103,5260,74
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện447,68163,72204,20468,79
Thiệt hại từ hỗ trợ506,82234,72307,72529,54
Thiệt hại tổng hợp1.737,631.578,891.715,521.889,28
Chiếm căn cứ46.4910,7000,0000,00460,10
Phòng thủ căn cứ27.4110,4100,0000,00280,06
Kinh nghiệm580,90806,24602,36628,85
Tỉ lệ trúng đích64,82%41,50%55,78%59,75%
Chỉ số Cá nhân7.059+2+2-4
Xếp hạng World of Tanks6.727-1-2-3
WN71.186,27873,78941,42891,85
WN81.596,711.219,571.331,481.392,22
WNX1.574,15956,101.217,001.436,72

Tiến trình của ___LIN___

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ___LIN___

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.607 Số trận
    2.792,07−37,41 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.283 Số trận
    2.588,10−16,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.198 Số trận
    2.226,69−15,92 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 499 Số trận
    3.198,50−15,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 3.676 Số trận
    1.517,00−10,03 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 766 Số trận
    77,82+14,46 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 857 Số trận
    75,12+13,50 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 562 Số trận
    798,35+8,66 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.671 Số trận
    1.292,04+7,70 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 428 Số trận
    838,66+6,03 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ___LIN___

Dấu ấn thành thạo26Hạng 3356Hạng 22106Hạng 11143Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——212
X3—51826
IX2351422
VIII2141425
VII1—21111
VI5441611
V5391014
IV131047
III—76815
II25698
I2—312

143 trong số 354 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 40% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ___LIN___

11 Các Clan · 1y 2mo trong Các Clan

thg 2 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[RANOK]RANOK emblemRANOK з філіжанкою кави.hiện tại8 months
[_TATO]_TATO emblemТут татові друзі8 thg 2 202627 days
[RANOK]RANOK emblemRANOK з філіжанкою кави.10 thg 1 20262 months
[KHXUA]KHXUA emblemКлан нормальних хлопців UA12 thg 11 20255 months
[SB-U]SB-U emblemСтальні браття України6 thg 6 20251 hour
[RELOL]RELOL emblemHell's clocks are running out3 thg 6 20251 month
[MNVRS]MNVRS emblemmaneuvers1 thg 5 202514 hours
[EVGRL]EVGRL emblemEVIL GIRLS20 thg 4 20256 days
[G4_UA]G4_UA emblemGhost's4_UA9 thg 4 202518 days
[BEER4]BEER4 emblemBEER421 thg 3 20254 days
[G4_UA]G4_UA emblemGhost's4_UA16 thg 3 20251 month