___GameOver___

Tham gia thg 12 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[_WPR_] PRUSZKOW SQUAD
Chỉ huy · tham gia ngày 4 thg 9 2017
_WPR_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ___GameOver___ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận59.781000
Cấp7,29———
Chiến thắng30.13350,41%0—0—0—
Thua29.06848,62%0—0—0—
Trận hòa5800,97%0—0—0—
Số trận sống sót19.62032,82%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt53.0710,890—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,32———
Xe tăng bị phát hiện54.2730,910—0—0—
Thiệt hại998,06———
Thiệt hại từ gọng kìm67,33———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện243,96———
Thiệt hại từ hỗ trợ311,29———
Thiệt hại tổng hợp1.309,35———
Chiếm căn cứ40.2350,670—0—0—
Phòng thủ căn cứ47.7620,800—0—0—
Kinh nghiệm440,79———
Tỉ lệ trúng đích60,45%———
Chỉ số Cá nhân6.268000
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.527000
WN71.106,05———
WN81.364,57———
WNX1.248,62———

Tiến trình của ___GameOver___

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ___GameOver___

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T95
    Cấp IX· 1.906 Số trận
    1.581,04−16,50 nếu bị loại bỏ
  • Tortoise
    Cấp IX· 1.543 Số trận
    1.637,94−14,05 nếu bị loại bỏ
  • T110E3
    Cấp X· 725 Số trận
    1.618,98−6,88 nếu bị loại bỏ
  • M44
    Cấp VI· 1.146 Số trận
    1.718,88−5,50 nếu bị loại bỏ
  • FV215b (183)
    Cấp X· 1.451 Số trận
    1.361,30−4,74 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Churchill I
    Cấp V· 950 Số trận
    369,51+9,94 nếu bị loại bỏ
  • Caernarvon
    Cấp VIII· 964 Số trận
    866,42+7,47 nếu bị loại bỏ
  • Black Prince
    Cấp VII· 348 Số trận
    313,43+6,39 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 510 Số trận
    171,81+4,65 nếu bị loại bỏ
  • T71 DA
    Cấp VII· 734 Số trận
    845,39+4,36 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ___GameOver___

Dấu ấn thành thạo3Hạng 332Hạng 2214Hạng 11167Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—11811
IX———313
VIII—11216
VII————15
VI————27
V————23
IV————19
III————19
II11—117
I————7

167 trong số 187 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 89% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ___GameOver___

10 Các Clan · 9y 2mo trong Các Clan

thg 12 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[_WPR_]_WPR_ emblemPRUSZKOW SQUADhiện tại9 years
[O_N_E]O_N_E emblem0ne Shot10 thg 7 201715 days
[PRICE]PRICE emblemThe Price Of Victory12 thg 6 20172 months
[ICYOU]ICYOU emblemI See You Man !8 thg 4 201721 days
[PLRSZ]PLRSZ emblemPolskie Rewolucyjne Sily Zbrojne11 thg 3 201714 days
[ICYOU]ICYOU emblemI See You Man !12 thg 2 201720 days
[K0XY]K0XY emblemALE KOXY20 thg 1 20171 day
[-APC2]-APC2 emblemArmia Polskich Czołgistów24 thg 6 20163 days
[PWPW]PWPW emblemPIJANI WARIACI PODBIJAJA WOTA21 thg 9 201514 days
[PWPW]PWPW emblemPIJANI WARIACI PODBIJAJA WOTA4 thg 9 20156 days