Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ___BUGOR ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 29.214 | 0 | 9 | 100 | ||||
| Cấp | 7,33 | — | 8,22 | 8,92 | ||||
| Chiến thắng | 13.962 | 47,79% | 0 | — | 2 | 22,22% | 45 | 45,00% |
| Thua | 14.633 | 50,09% | 0 | — | 7 | 77,78% | 54 | 54,00% |
| Trận hòa | 619 | 2,12% | 0 | — | 0 | 0,00% | 1 | 1,00% |
| Số trận sống sót | 8.198 | 28,06% | 0 | — | 2 | 22,22% | 33 | 33,00% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 23.889 | 0,82 | 0 | — | 4 | 0,44 | 68 | 0,68 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,14 | — | 0,57 | 1,01 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 17.001 | 0,58 | 0 | — | 2 | 0,22 | 23 | 0,23 |
| Thiệt hại | 929,88 | — | 1.236,22 | 1.320,86 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 42,88 | — | 0,00 | 34,25 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 227,35 | — | 325,11 | 186,08 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 270,23 | — | 325,11 | 220,33 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 1.200,12 | — | 1.561,33 | 1.541,19 | ||||
| Chiếm căn cứ | 10.958 | 0,38 | 0 | — | 0 | 0,00 | 4 | 0,04 |
| Phòng thủ căn cứ | 11.198 | 0,38 | 0 | — | 0 | 0,00 | 17 | 0,17 |
| Kinh nghiệm | 515,54 | — | 480,44 | 629,18 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 59,31% | — | 36,84% | 57,58% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 5.131 | 0 | -1 | +2 | ||||
| Xếp hạng World of Tanks | 4.382 | 0 | 0 | 0 | ||||
| WN7 | 915,28 | — | 474,61 | 742,56 | ||||
| WN8 | 1.018,02 | — | 873,40 | 960,68 | ||||
| WNX | 975,96 | — | 909,03 | 870,99 | ||||
Tiến trình của ___BUGOR
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ___BUGOR
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- Prototipo Standard BCấp IX· 3.165 Số trận1.364,47−60,64 nếu bị loại bỏ
- T30Cấp IX· 2.141 Số trận1.257,22−27,04 nếu bị loại bỏ
- M10 RBFMCấp V· 1.874 Số trận1.522,87−19,40 nếu bị loại bỏ
- SU-130PMCấp VIII· 2.315 Số trận1.195,74−19,14 nếu bị loại bỏ
- Progetto M40 mod. 65Cấp X· 1.756 Số trận1.162,84−19,13 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- ISCấp VII· 2.170 Số trận770,23+15,75 nếu bị loại bỏ
- T-29Cấp III· 886 Số trận104,70+15,50 nếu bị loại bỏ
- KV-85Cấp VI· 382 Số trận241,29+7,74 nếu bị loại bỏ
- KV-2Cấp VI· 365 Số trận284,48+7,64 nếu bị loại bỏ
- S-51Cấp VII· 351 Số trận319,13+7,53 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của ___BUGOR
Dấu ấn thành thạo39422715
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
15 trong số 161 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 9% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của ___BUGOR
1 Các Clan · 3y 7mo trong Các Clan
thg 1 201820192020202120222023202420252026hôm nay
