___Angry_Man___

Tham gia thg 6 2022Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[WETOX] WeAreToxic
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 18 thg 3 2026
WETOX emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ___Angry_Man___ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận15.136000
Cấp8,73———
Chiến thắng8.06053,25%0—0—0—
Thua6.86045,32%0—0—0—
Trận hòa2161,43%0—0—0—
Số trận sống sót4.71231,13%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt15.4841,020—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,49———
Xe tăng bị phát hiện18.5691,230—0—0—
Thiệt hại1.797,13———
Thiệt hại từ gọng kìm77,99———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện540,10———
Thiệt hại từ hỗ trợ618,09———
Thiệt hại tổng hợp2.415,23———
Chiếm căn cứ11.3520,750—0—0—
Phòng thủ căn cứ10.1460,670—0—0—
Kinh nghiệm855,08———
Tỉ lệ trúng đích61,27%———
Chỉ số Cá nhân8.477000
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.645000
WN71.380,87———
WN82.043,33———
WNX2.170,42———

Tiến trình của ___Angry_Man___

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ___Angry_Man___

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 676 Số trận
    2.535,00−18,13 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 286 Số trận
    2.600,16−12,51 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 382 Số trận
    2.408,08−9,03 nếu bị loại bỏ
  • XM57
    Cấp VIII· 148 Số trận
    2.878,62−7,77 nếu bị loại bỏ
  • Strv 103B
    Cấp X· 158 Số trận
    2.622,10−6,87 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M40/M43
    Cấp VIII· 132 Số trận
    961,35+9,11 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 85 Số trận
    913,97+6,76 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 361 Số trận
    1.763,57+6,60 nếu bị loại bỏ
  • M12
    Cấp VII· 81 Số trận
    675,37+6,48 nếu bị loại bỏ
  • Manticore
    Cấp X· 231 Số trận
    1.833,93+6,30 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ___Angry_Man___

Dấu ấn thành thạo11Hạng 3341Hạng 22122Hạng 1182Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1541
X—161920
IX11132311
VIII1—32522
VII——42113
VI—541511
V—14113
IV—113—
III11111

82 trong số 259 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 32% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ___Angry_Man___

11 Các Clan · 2y 8mo trong Các Clan

thg 6 20222023202420252026hôm nay
[WETOX]WETOX emblemWeAreToxichiện tại6 months
[A-POW]A-POW emblemA Pack of Wolves16 thg 3 20262 months
[BIRT]BIRT emblemBorn In The Red Times23 thg 1 20264 months
[B-G-T]B-G-T emblemBorsuki Gonią Tosty6 thg 8 20252 months
[DTPS]DTPS emblemSmerfunki13 thg 6 202520 days
[B-G-T]B-G-T emblemBorsuki Gonią Tosty23 thg 4 20252 months
[DTPS]DTPS emblemSmerfunki1 thg 3 20255 months
[TNR]TNR emblemThe New Resistance26 thg 4 20248 days
[TNR]TNR emblemThe New Resistance21 thg 2 20245 months
[CROFT]CROFT emblemCROFT-Cro fight team8 thg 9 20238 months
[PC-G]PC-G emblemPC gamers14 thg 1 20231 month