__Witcher__

Tham gia thg 3 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[OTMAN] Отаман
Tân binh · tham gia ngày 2 thg 2 2026
OTMAN emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của __Witcher__ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận64.7122555307
Cấp8,1010,7210,5110,07
Chiến thắng33.87152,34%624,00%2341,82%15650,81%
Thua30.18146,64%1872,00%3156,36%14647,56%
Trận hòa6601,02%14,00%11,82%51,63%
Số trận sống sót13.40820,72%416,00%1018,18%6119,87%
Xe tăng bị tiêu diệt58.4980,90190,76490,892980,97
Tỷ lệ Phá hủy1,140,901,091,21
Xe tăng bị phát hiện92.3671,43753,001212,204091,33
Thiệt hại1.386,621.767,562.102,202.324,75
Thiệt hại từ gọng kìm58,7934,8050,7858,77
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện390,07844,52731,16532,38
Thiệt hại từ hỗ trợ448,86879,32781,95591,15
Thiệt hại tổng hợp1.835,452.646,882.884,152.933,87
Chiếm căn cứ101.3161,57461,841462,655311,73
Phòng thủ căn cứ31.7820,49411,64410,752280,74
Kinh nghiệm716,99689,44823,98895,82
Tỉ lệ trúng đích67,77%71,37%70,98%74,63%
Chỉ số Cá nhân7.167-20+8
Xếp hạng World of Tanks6.466-10+2
WN71.252,381.054,291.144,461.315,59
WN81.723,821.577,822.045,332.182,94
WNX1.654,971.560,771.884,862.107,02

Tiến trình của __Witcher__

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của __Witcher__

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 1.823 Số trận
    1.836,90−8,91 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 641 Số trận
    2.257,28−7,18 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 795 Số trận
    2.116,50−7,13 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 379 Số trận
    2.549,24−7,06 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 556 Số trận
    2.281,46−6,54 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 411 Số trận
    758,05+6,85 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 402 Số trận
    538,46+4,86 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 666 Số trận
    1.132,86+4,64 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 519 Số trận
    978,44+4,60 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 595 Số trận
    1.266,53+4,27 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của __Witcher__

Dấu ấn thành thạo58Hạng 33122Hạng 22211Hạng 11226Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI10574—
X5992647
IX—6243143
VIII14237275
VII3—72519
VI—4181622
V46121410
IV276131
III45577
II59822
I—331—

226 trong số 651 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 35% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của __Witcher__

6 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 3 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[OTMAN]OTMAN emblemОтаманhiện tại8 months
[AKYLU]AKYLU emblemShark_fast UA1 thg 2 202623 days
[PNKOV]PNKOV emblem♂️Welcome to the club, buddy♂️7 thg 1 20261 year
[SHKRX]SHKRX emblemБільше Діла - Менше Слів!15 thg 12 20248 months
[PNKOV]PNKOV emblem♂️Welcome to the club, buddy♂️12 thg 4 20244 months
[AB-UA]AB-UA emblemABOTS-UA1 thg 12 20231 year