__SNART__

Tham gia thg 2 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[RUDDY] RED RAK
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 1 thg 12 2025
RUDDY emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của __SNART__ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận37.9910056
Cấp7,93——9,42
Chiến thắng19.16450,44%0—0—3053,57%
Thua18.23548,00%0—0—2544,64%
Trận hòa5921,56%0—0—11,79%
Số trận sống sót8.76423,07%0—0—1526,79%
Xe tăng bị tiêu diệt29.4760,780—0—480,86
Tỷ lệ Phá hủy1,01——1,17
Xe tăng bị phát hiện41.3401,090—0—581,04
Thiệt hại1.169,47——1.773,70
Thiệt hại từ gọng kìm55,13——32,12
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện355,81——389,67
Thiệt hại từ hỗ trợ410,94——421,79
Thiệt hại tổng hợp1.580,41——2.206,15
Chiếm căn cứ31.2630,820—0—00,00
Phòng thủ căn cứ14.7390,390—0—00,00
Kinh nghiệm647,56——861,04
Tỉ lệ trúng đích70,61%——75,27%
Chỉ số Cá nhân6.28500+3
Xếp hạng World of Tanks5.40600+1
WN71.046,05——1.127,69
WN81.307,63——1.474,59
WNX1.257,10——1.459,73

Tiến trình của __SNART__

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của __SNART__

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Prototipo Standard B
    Cấp IX· 820 Số trận
    1.719,98−12,62 nếu bị loại bỏ
  • STB-1
    Cấp X· 1.274 Số trận
    1.512,36−11,75 nếu bị loại bỏ
  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 788 Số trận
    1.649,12−10,16 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 50
    Cấp IX· 569 Số trận
    1.723,30−8,36 nếu bị loại bỏ
  • Object 277
    Cấp X· 400 Số trận
    1.761,49−6,74 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T34
    Cấp VIII· 1.695 Số trận
    1.045,64+8,44 nếu bị loại bỏ
  • T-54
    Cấp IX· 502 Số trận
    801,56+7,32 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 532 Số trận
    712,23+5,83 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 486 Số trận
    738,42+5,34 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 443 Số trận
    883,18+5,16 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của __SNART__

Dấu ấn thành thạo35Hạng 3369Hạng 2295Hạng 1157Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——31—
X3914238
IX35101011
VIII104142813
VII2—467
VI43577
V—4783
IV15173
III12833
II33122
I4—2——

57 trong số 287 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 20% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của __SNART__

10 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 2 2013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[RUDDY]RUDDY emblemRED RAKhiện tại10 months
[PZE-B]PZE-B emblemPanzer Elite Brandenburg30 thg 11 202521 days
[RUDDY]RUDDY emblemRED RAK8 thg 11 20258 months
[-4CV-]-4CV- emblem4CV OVER 9OOO16 thg 3 202512 days
[RUDDY]RUDDY emblemRED RAK3 thg 3 20254 months
[KTGR]KTGR emblemКущові Тигри10 thg 11 202410 days
[RUDDY]RUDDY emblemRED RAK29 thg 10 202427 days
[N8CAP]N8CAP emblemNight Capybaras1 thg 10 20246 months
[_FLEX]_FLEX emblem_FLEX28 thg 3 20242 months
[UAWG]UAWG emblemUAWG4 thg 2 20241 year