__RAMMS__

Tham gia thg 11 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
pt

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của __RAMMS__ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận32.6470040
Cấp8,4410,43
Chiến thắng16.51150,57%002050,00%
Thua15.75048,24%002050,00%
Trận hòa3861,18%0000,00%
Số trận sống sót8.58826,31%001640,00%
Xe tăng bị tiêu diệt28.2540,8700330,83
Tỷ lệ Phá hủy1,171,38
Xe tăng bị phát hiện42.9521,3200340,85
Thiệt hại1.587,202.449,63
Thiệt hại từ gọng kìm65,0454,38
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện395,96319,73
Thiệt hại từ hỗ trợ461,00374,10
Thiệt hại tổng hợp1.896,892.823,73
Chiếm căn cứ10.9540,340000,00
Phòng thủ căn cứ11.8690,360000,00
Kinh nghiệm763,17843,80
Tỉ lệ trúng đích67,30%78,46%
Chỉ số Cá nhân7.22900+2
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.28100-2
WN71.212,321.084,97
WN81.577,291.677,31
WNX1.568,481.597,57

Tiến trình của __RAMMS__

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của __RAMMS__

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 2.022 Số trận
    1.833,97−17,25 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 57
    Cấp VII· 750 Số trận
    2.479,21−15,95 nếu bị loại bỏ
  • LT-432
    Cấp VIII· 687 Số trận
    2.136,18−9,26 nếu bị loại bỏ
  • Lorraine 40 t
    Cấp VIII· 521 Số trận
    2.158,65−7,95 nếu bị loại bỏ
  • Object 252U Defender
    Cấp VIII· 631 Số trận
    2.032,71−7,29 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T92 HMC
    Cấp X· 1.484 Số trận
    1.251,82+14,13 nếu bị loại bỏ
  • WZ-132-1
    Cấp X· 1.013 Số trận
    1.149,61+12,78 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 513 Số trận
    648,43+12,69 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 273 Số trận
    316,31+8,05 nếu bị loại bỏ
  • IS-6
    Cấp VIII· 616 Số trận
    1.133,25+6,53 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của __RAMMS__

Dấu hiệu Thiện chiến77150

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI54
X16281
IX3715
VIII582112
VII2652
VI374
V24
IV23
III22
II21
I6

92 trong số 367 xe tăng có một dấu, chiếm 25% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo44Hạng 33100Hạng 2295Hạng 1180Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI423
X1101915
IX52132210
VIII48192832
VII331188
VI481847
V63942
IV77441
III67621
II103521
I321

80 trong số 367 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 22% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 46 Số trận
    2.032nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 43 Số trận
    2.687nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 27 Số trận
    1.815nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của __RAMMS__

32 Các Clan · 5y 11mo trong Các Clan

thg 11 20142016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[EFOR]EFOR emblemEuroForce8 thg 5 20261 month
[P-P-S]P-P-S emblemLes Petits Poneys Sanglants31 thg 3 20265 days
[TM_PT]TM_PT emblemTemplários Portugal25 thg 3 20261 month
[FEPT]FEPT emblemFE-PT Forças Especiais Portuguesas21 thg 12 20258 months
[LEAL]LEAL emblemLeal Winners Spain7 thg 5 20252 days
[3RAGE]3RAGE emblemRoadRunners Rage12 thg 4 20212 years
[AURAX]AURAX emblemAURA28 thg 3 201924 days
[3RAGE]3RAGE emblemRoadRunners Rage3 thg 3 20194 months
[RGT]RGT emblemRetired Grandma Torment18 thg 10 20189 hours
[FEPT]FEPT emblemFE-PT Forças Especiais Portuguesas16 thg 10 20186 months
[TEMU-]TEMU- emblemTactical Elite Military Unit5 thg 4 201810 days
[ORDEM]ORDEM emblemA Ordem23 thg 3 20182 days
[FEPT]FEPT emblemFE-PT Forças Especiais Portuguesas19 thg 3 20181 month
[WE4RE]WE4RE emblemGo Fast Go Hard11 thg 2 20182 months
[FEPT]FEPT emblemFE-PT Forças Especiais Portuguesas18 thg 12 201719 days
[FEPT]FEPT emblemFE-PT Forças Especiais Portuguesas26 thg 11 20173 months
[MONG0]MONG0 emblemMONG03 thg 9 20172 days
[OFIU]OFIU emblemOFIUSSA24 thg 8 20179 days
[OE-PT]OE-PT emblemOE-PT12 thg 8 201714 days
[CCREW]CCREW emblemCleaning Crew26 thg 7 20172 months
[ELCCL]ELCCL emblem[ELCCL] ELITES LUSITANOS Legends, Companhia de Tanques Portuguesa29 thg 5 201711 days
[GOP-A]GOP-A emblemGrupo Operacional Português - Academia7 thg 5 20173 days
[GOP-A]GOP-A emblemGrupo Operacional Português - Academia2 thg 5 20172 months
[-CEP-]-CEP- emblemCorpo Expedicionário Português22 thg 2 20171 month
[UK_PT]UK_PT emblemUnited Killers PT16 thg 1 20173 months
[FUNN]FUNN emblemFUNctional Noobs11 thg 10 20162 months
[EFECT]EFECT emblemCompanhia Forças Especiais Elite de Tanks12 thg 8 20166 days
[FUNN]FUNN emblemFUNctional Noobs3 thg 8 20162 months
[FUNN]FUNN emblemFUNctional Noobs29 thg 5 20162 months
[T_FUN]T_FUN emblemTUGA FUNN Force10 thg 4 20163 days
[FUNN]FUNN emblemFUNctional Noobs4 thg 4 20162 months
[FUNN]FUNN emblemFUNctional Noobs15 thg 2 20163 months