__Night_Hawk__

Tham gia thg 4 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[STING] Sting Like A Bee!
Binh nhì · tham gia ngày 11 thg 9 2025
STING emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của __Night_Hawk__ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận55.789000
Cấp7,20———
Chiến thắng28.89851,80%0—0—0—
Thua26.20046,96%0—0—0—
Trận hòa6911,24%0—0—0—
Số trận sống sót19.85735,59%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt60.2841,080—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,68———
Xe tăng bị phát hiện56.7461,020—0—0—
Thiệt hại1.060,50———
Thiệt hại từ gọng kìm53,69———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện246,20———
Thiệt hại từ hỗ trợ299,89———
Thiệt hại tổng hợp1.360,39———
Chiếm căn cứ130.2422,330—0—0—
Phòng thủ căn cứ51.3420,920—0—0—
Kinh nghiệm616,31———
Tỉ lệ trúng đích70,50%———
Chỉ số Cá nhân7.683000
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.161000
WN71.281,10———
WN81.588,32———
WNX1.338,17———

Tiến trình của __Night_Hawk__

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của __Night_Hawk__

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 57 GF
    Cấp VII· 754 Số trận
    1.947,30−7,15 nếu bị loại bỏ
  • Rhm.-Borsig Waffenträger
    Cấp VIII· 776 Số trận
    1.810,91−7,06 nếu bị loại bỏ
  • E 25
    Cấp VII· 932 Số trận
    1.801,43−6,80 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 50
    Cấp IX· 332 Số trận
    2.086,43−5,82 nếu bị loại bỏ
  • Waffenträger auf E 100
    Cấp X· 369 Số trận
    1.856,73−5,35 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T34
    Cấp VIII· 1.926 Số trận
    1.084,30+10,35 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. S35 739 (f)
    Cấp III· 520 Số trận
    373,07+5,53 nếu bị loại bỏ
  • Löwe
    Cấp VIII· 828 Số trận
    1.034,77+4,89 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 319 Số trận
    639,38+3,56 nếu bị loại bỏ
  • ARL 44
    Cấp VI· 206 Số trận
    449,62+2,92 nếu bị loại bỏ

Lịch sử Các Clan của __Night_Hawk__

11 Các Clan · 10y 7mo trong Các Clan

thg 4 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[STING]STING emblemSting Like A Bee!hiện tại1 year
[E_T_B]E_T_B emblemEuropean_Tank_Brigade10 thg 9 202523 hours
[W_TAV]W_TAV emblemWILD_TAVERN8 thg 9 20254 minutes
[LMAGS]LMAGS emblemLead Magnets7 thg 9 20256 years
[_CG_]_CG_ emblemCompany Gamers WOT Division9 thg 6 20199 months
[LMAGS]LMAGS emblemLead Magnets28 thg 8 201823 days
[BOMJE]BOMJE emblemLuxury_Bomje3 thg 8 20184 months
[QSF-X]QSF-X emblemQBs Special Forces - Extended11 thg 4 20186 months
[BULL]BULL emblemBulldogs11 thg 10 20171 month
[T-D-U]T-D-U emblemThey Dinged Us25 thg 8 20172 days
[BOF]BOF emblemBand of Fathers21 thg 8 20172 years