Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _WinterWraith_ ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 120.146 | 28 | 79 | 662 | ||||
| Cấp | 8,46 | — | 6,18 | 6,37 | ||||
| Chiến thắng | 66.915 | 55,69% | 23 | 82,14% | 57 | 72,15% | 419 | 63,29% |
| Thua | 51.543 | 42,90% | 5 | 17,86% | 21 | 26,58% | 236 | 35,65% |
| Trận hòa | 1.688 | 1,40% | 0 | 0,00% | 1 | 1,27% | 7 | 1,06% |
| Số trận sống sót | 40.223 | 33,48% | 18 | 64,29% | 47 | 59,49% | 336 | 50,76% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 153.339 | 1,28 | 60 | 2,14 | 163 | 2,06 | 1.019 | 1,54 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,92 | 6,00 | 5,09 | 3,13 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 160.128 | 1,33 | 33 | 1,18 | 55 | 0,70 | 452 | 0,68 |
| Thiệt hại | 1.924,61 | 1.891,14 | 1.966,62 | 1.788,25 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 70,89 | — | 79,56 | 49,49 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 352,90 | — | 238,58 | 217,50 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 423,79 | — | 318,14 | 266,98 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 2.348,40 | — | 2.284,76 | 2.050,78 | ||||
| Chiếm căn cứ | 80.432 | 0,67 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 | 198 | 0,30 |
| Phòng thủ căn cứ | 86.185 | 0,72 | 10 | 0,36 | 141 | 1,78 | 599 | 0,90 |
| Kinh nghiệm | 818,24 | 1.247,36 | 1.133,38 | 1.019,28 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 73,68% | 71,50% | 66,80% | 67,10% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 9.722 | +2 | +4 | +13 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 8.820 | 0 | +2 | +11 | ||||
| WN7 | 1.630,96 | — | 2.578,58 | 2.066,05 | ||||
| WN8 | 2.435,58 | — | 4.743,25 | 3.373,14 | ||||
| WNX | 2.273,00 | — | 4.679,10 | 3.711,23 | ||||
Tiến trình của _WinterWraith_
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _WinterWraith_
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- Leopard Prototyp ACấp IX· 915 Số trận3.761,60−11,72 nếu bị loại bỏ
- Leopard 1Cấp X· 1.578 Số trận2.836,69−10,34 nếu bị loại bỏ
- T95/FV4201 ChieftainCấp X· 901 Số trận3.083,61−8,59 nếu bị loại bỏ
- TVP T 50/51Cấp X· 1.627 Số trận2.771,60−8,55 nếu bị loại bỏ
- Super ConquerorCấp X· 893 Số trận3.118,22−8,11 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- Type 59Cấp VIII· 8.591 Số trận1.534,49+52,39 nếu bị loại bỏ
- G.W. E 100Cấp X· 3.593 Số trận1.667,42+21,54 nếu bị loại bỏ
- E 100Cấp X· 2.277 Số trận1.607,51+18,36 nếu bị loại bỏ
- IS-7Cấp X· 1.972 Số trận1.625,08+15,09 nếu bị loại bỏ
- Conqueror Gun CarriageCấp X· 1.594 Số trận1.400,53+13,83 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của _WinterWraith_
Dấu ấn thành thạo245664466
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
466 trong số 633 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 74% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của _WinterWraith_
11 Các Clan · 1y 7mo trong Các Clan
Tên trước đây của _WinterWraith_
| Tên | Đã thay đổi |
|---|---|
| SentencedT0Death | 21 thg 4 2023 |
