_VOLT_

Tham gia thg 4 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[-B_E-] BANDITOS EMERITOS
Tân binh · tham gia ngày 7 thg 12 2025
-B_E- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _VOLT_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận76.66429183648
Cấp7,118,008,108,63
Chiến thắng43.68556,98%1344,83%10356,28%33651,85%
Thua31.87641,58%1551,72%7440,44%29345,22%
Trận hòa1.1031,44%13,45%63,28%192,93%
Số trận sống sót31.33540,87%1344,83%9149,73%29946,14%
Xe tăng bị tiêu diệt108.2671,41391,342501,378701,34
Tỷ lệ Phá hủy2,392,442,722,49
Xe tăng bị phát hiện76.3971,00471,622261,235310,82
Thiệt hại1.422,181.417,721.710,512.051,45
Thiệt hại từ gọng kìm39,7476,4545,7247,16
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện196,43642,28531,24399,24
Thiệt hại từ hỗ trợ236,17718,72576,96446,40
Thiệt hại tổng hợp1.658,352.136,452.287,482.501,51
Chiếm căn cứ71.4790,9300,00160,091300,20
Phòng thủ căn cứ100.3901,31441,52540,304550,70
Kinh nghiệm782,63875,72960,08937,59
Tỉ lệ trúng đích65,36%70,32%68,92%67,83%
Chỉ số Cá nhân9.0390+4+9
Xếp hạng World of Tanks7.917+1+5+5
WN71.720,291.486,961.600,091.558,37
WN82.347,682.372,982.377,952.283,19
WNX1.940,932.399,552.352,802.197,01

Tiến trình của _VOLT_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _VOLT_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 2.100 Số trận
    2.206,88−8,36 nếu bị loại bỏ
  • SU-85B
    Cấp IV· 1.574 Số trận
    2.536,13−6,08 nếu bị loại bỏ
  • T67
    Cấp V· 706 Số trận
    2.871,13−5,80 nếu bị loại bỏ
  • E 65 Zwilling
    Cấp VIII· 811 Số trận
    2.349,93−5,58 nếu bị loại bỏ
  • Object 704
    Cấp IX· 238 Số trận
    3.315,38−5,47 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • E 50
    Cấp IX· 627 Số trận
    733,74+14,84 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 993 Số trận
    1.170,68+14,17 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 1.300 Số trận
    1.053,14+9,22 nếu bị loại bỏ
  • Panther II
    Cấp VIII· 481 Số trận
    816,81+8,73 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 1.205 Số trận
    1.504,27+8,33 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _VOLT_

Dấu ấn thành thạo37Hạng 33102Hạng 22139Hạng 11237Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—121—
X17212511
IX510262022
VIII211304353
VII—131331
VI—191345
V——21137
IV——1520
III124311
II—2446
I—2—11

237 trong số 524 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 45% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _VOLT_

11 Các Clan · 5y 1mo trong Các Clan

thg 4 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[-B_E-]-B_E- emblemBANDITOS EMERITOShiện tại10 months
[SOFE]SOFE emblemSons of East6 thg 12 20253 years
[CYC_]CYC_ emblemCyclops_15 thg 4 202215 days
[BAZA]BAZA emblemPAZIE NA BAZIE!28 thg 3 20221 month
[MVPS]MVPS emblemMost Valuable Players!15 thg 2 20222 days
[R3QT]R3QT emblemRage ♥ Quit11 thg 2 20229 days
[VVILK]VVILK emblemWilczy Pakt31 thg 1 20227 days
[CYC_]CYC_ emblemCyclops_17 thg 10 20213 months
[NOFIR]NOFIR emblemNoFEARJustPUSH12 thg 7 20215 months
[POZEW]POZEW emblemWygrana to Formalność2 thg 1 20215 months
[ZZC]ZZC emblemZrodzeni z chaosu3 thg 8 20203 months