_VOLKOV

Tham gia thg 2 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[RUDDY] RED RAK
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 6 thg 9 2025
RUDDY emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _VOLKOV ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận29.978000
Cấp7,83———
Chiến thắng15.20750,73%0—0—0—
Thua14.36247,91%0—0—0—
Trận hòa4091,36%0—0—0—
Số trận sống sót6.74022,48%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt26.1160,870—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,12———
Xe tăng bị phát hiện38.3651,280—0—0—
Thiệt hại1.244,60———
Thiệt hại từ gọng kìm54,70———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện319,65———
Thiệt hại từ hỗ trợ374,35———
Thiệt hại tổng hợp1.618,95———
Chiếm căn cứ26.8610,900—0—0—
Phòng thủ căn cứ11.8300,390—0—0—
Kinh nghiệm595,63———
Tỉ lệ trúng đích68,98%———
Chỉ số Cá nhân6.662000
Xếp hạng World of Tanks6.488000
WN71.158,98———
WN81.540,46———
WNX1.437,35———

Tiến trình của _VOLKOV

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _VOLKOV

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Charioteer Nomad
    Cấp VIII· 768 Số trận
    2.950,42−37,68 nếu bị loại bỏ
  • Manticore
    Cấp X· 476 Số trận
    2.730,28−27,19 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 393 Số trận
    3.021,74−23,52 nếu bị loại bỏ
  • WZ-113G FT
    Cấp X· 242 Số trận
    3.314,77−19,23 nếu bị loại bỏ
  • STB-1
    Cấp X· 530 Số trận
    1.989,87−13,56 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-34-85
    Cấp VI· 719 Số trận
    413,92+18,94 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 270 Số trận
    86,52+12,40 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 540 Số trận
    903,62+12,35 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 374 Số trận
    599,87+11,87 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 467 Số trận
    765,03+11,08 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _VOLKOV

Dấu ấn thành thạo33Hạng 3351Hạng 2278Hạng 1196Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1—1—
X—1—919
IX—23916
VIII—3101220
VII1341110
VI1371511
V—19511
IV32554
III76942
II108451
I33—22

96 trong số 283 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 34% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _VOLKOV

10 Các Clan · 1y 10mo trong Các Clan

thg 2 20122013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[RUDDY]RUDDY emblemRED RAKhiện tại1 year
[TW_WT]TW_WT emblemThe Witchers16 thg 8 20243 months
[RUDDY]RUDDY emblemRED RAK12 thg 5 20243 days
[_BRO-]_BRO- emblemБРАТЬЯ ПО ОРУЖИЮ7 thg 5 20241 month
[VDT]VDT emblemVilsan_Dzoni_Team клани -VVT- VVT_2 VVT-1 V-V-T V_V_T5 thg 4 20242 months
[GU_YS]GU_YS emblemGuysTapo UA30 thg 1 202413 days
[NELK]NELK emblemNelkis11 thg 1 20242 hours
[ME4UA]ME4UA emblemKO3AKU_XAPAKTEPHUKU13 thg 9 20232 months
[F-WIN]F-WIN emblemFirst Win6 thg 2 20232 months
[SRVS]SRVS emblemSurvivors™11 thg 12 20223 months