_Steells_

Tham gia thg 8 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukru

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _Steells_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận32.5340110313
Cấp7,8310,7510,44
Chiến thắng16.58750,98%06357,27%18258,15%
Thua15.51947,70%04339,09%12640,26%
Trận hòa4281,32%043,64%51,60%
Số trận sống sót6.78720,86%03330,00%8727,80%
Xe tăng bị tiêu diệt25.3900,7801181,073361,07
Tỷ lệ Phá hủy0,991,531,49
Xe tăng bị phát hiện38.0411,1701000,913191,02
Thiệt hại1.381,963.289,313.085,35
Thiệt hại từ gọng kìm56,9666,6863,03
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện291,87312,15323,18
Thiệt hại từ hỗ trợ348,83378,83386,21
Thiệt hại tổng hợp1.730,793.668,143.473,84
Chiếm căn cứ23.4120,720390,352150,69
Phòng thủ căn cứ10.2920,32000,00340,11
Kinh nghiệm617,421.070,661.079,42
Tỉ lệ trúng đích72,75%85,17%84,86%
Chỉ số Cá nhân6.8300+18+49
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.3870+6+14
WN71.153,611.445,421.484,65
WN81.595,752.368,022.397,21
WNX1.498,092.368,342.403,42

Tiến trình của _Steells_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _Steells_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Super Conqueror
    Cấp X· 475 Số trận
    2.297,36−15,58 nếu bị loại bỏ
  • BZ-79
    Cấp XI· 247 Số trận
    2.819,36−14,79 nếu bị loại bỏ
  • Taschenratte
    Cấp XI· 198 Số trận
    3.101,81−14,72 nếu bị loại bỏ
  • 60TP Lewandowskiego
    Cấp X· 458 Số trận
    2.278,34−14,65 nếu bị loại bỏ
  • Object 257
    Cấp IX· 505 Số trận
    2.317,48−13,58 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-1
    Cấp V· 758 Số trận
    503,22+12,40 nếu bị loại bỏ
  • T-44
    Cấp VIII· 426 Số trận
    649,27+12,15 nếu bị loại bỏ
  • M41 Walker Bulldog
    Cấp VIII· 760 Số trận
    881,82+11,54 nếu bị loại bỏ
  • T-54 ltwt.
    Cấp IX· 574 Số trận
    918,55+11,23 nếu bị loại bỏ
  • BT-2
    Cấp II· 327 Số trận
    122,05+9,96 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _Steells_

Dấu ấn thành thạo41Hạng 3376Hạng 2291Hạng 1175Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1318
X251318
IX2271815
VIII58161615
VII15755
VI1510104
V28105
IV27512
III45102
II66522
I423

75 trong số 310 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 24% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _Steells_

10 Các Clan · 1y 11mo trong Các Clan

thg 8 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[BRBRN]BRBRN emblemФанатский клан стримера барбариана BRBRN, танковое аесело обеспечено9 thg 4 20261 month
[W-OLF]W-OLF emblemtime of the night wolves18 thg 2 202617 days
[55186]55186 emblemнам, Хуліганам17 thg 10 20253 days
[ALCRZ]ALCRZ emblemAlcatraz25 thg 9 20258 months
[T_COR]T_COR emblemT-CORPS4 thg 2 202529 days
[-_-UA]-_-UA emblemUA 💪 СУВОРІ 💪3 thg 1 20251 day
[AGHST]AGHST emblemAlliance Ghost's_UA29 thg 12 20242 months
[STATB]STATB emblemБ А Н Д Е Р Ш Т А Т24 thg 9 20241 month
[TPYXA]TPYXA emblemTPYXA23 thg 8 202410 months
[A-CM]A-CM emblemAQUILA NON CAPTAT MUSCAS31 thg 10 20233 days