_SYV_

Tham gia thg 2 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[_VLHL] V A L H A L L A
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 12 thg 6 2025
_VLHL emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _SYV_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận72.80300122
Cấp8,419,89
Chiến thắng41.71157,29%005343,44%
Thua30.02241,24%006654,10%
Trận hòa1.0701,47%0032,46%
Số trận sống sót29.22740,15%003629,51%
Xe tăng bị tiêu diệt83.8061,15001130,93
Tỷ lệ Phá hủy1,921,31
Xe tăng bị phát hiện58.6030,8000890,73
Thiệt hại1.788,122.342,11
Thiệt hại từ gọng kìm79,4361,97
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện311,47408,34
Thiệt hại từ hỗ trợ390,90470,31
Thiệt hại tổng hợp2.179,022.762,54
Chiếm căn cứ86.6291,1900690,57
Phòng thủ căn cứ68.2460,9400170,14
Kinh nghiệm694,47809,33
Tỉ lệ trúng đích68,82%68,86%
Chỉ số Cá nhân9.75300-1
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.78000-5
WN71.508,051.069,36
WN82.177,011.715,92
WNX2.071,061.947,27

Tiến trình của _SYV_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _SYV_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • E 50 Ausf. M
    Cấp X· 1.824 Số trận
    2.784,09−22,86 nếu bị loại bỏ
  • M48A5 Patton
    Cấp X· 1.793 Số trận
    2.754,15−21,37 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 Foch (155)
    Cấp X· 994 Số trận
    3.042,01−15,65 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 1.286 Số trận
    2.662,89−13,38 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 645 Số trận
    3.067,74−11,07 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • G.W. E 100
    Cấp X· 3.734 Số trận
    1.432,83+41,31 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 58
    Cấp X· 989 Số trận
    1.190,89+14,63 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 1.699 Số trận
    935,77+12,83 nếu bị loại bỏ
  • VK 45.02 (P) Ausf. A
    Cấp VIII· 539 Số trận
    603,26+11,80 nếu bị loại bỏ
  • T28 Prototype
    Cấp VIII· 570 Số trận
    994,87+8,41 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _SYV_

Dấu ấn thành thạo29Hạng 3370Hạng 22136Hạng 11150Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI133
X261842
IX1341934
VIII5133434
VII262110
VI3381318
V48169
IV211073
III42113
II462
I31

150 trong số 402 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 37% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _SYV_

8 Các Clan · 3y 4mo trong Các Clan

thg 2 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[_VLHL]_VLHL emblemV A L H A L L Ahiện tại1 year
[FXCE]FXCE emblemBreak your Face30 thg 4 20253 months
[UKR-R]UKR-R emblemUkraine Random Clan22 thg 1 20251 year
[AVIA]AVIA emblemAviators1 thg 12 20234 months
[PA6]PA6 emblemPA6отяги19 thg 7 20235 months
[SH-OT]SH-OT emblemOne shot - one kill. Welcome to Ukraine.14 thg 2 20237 hours
[NICEZ]NICEZ emblemNICEZ™13 thg 2 20231 minute
[_CCO_]_CCO_ emblem__ HOLY WARRIORS __9 thg 2 20232 months