_SACEK_

Tham gia thg 1 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[B_CS] Bombarďáci_ČeskoSlovenska
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 1 thg 11 2020
B_CS emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _SACEK_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận39.108000
Cấp7,55
Chiến thắng19.12148,89%000
Thua19.62850,19%000
Trận hòa3590,92%000
Số trận sống sót9.32223,84%000
Xe tăng bị tiêu diệt31.0880,79000
Tỷ lệ Phá hủy1,04
Xe tăng bị phát hiện51.4311,32000
Thiệt hại1.056,64
Thiệt hại từ gọng kìm70,85
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện298,01
Thiệt hại từ hỗ trợ368,86
Thiệt hại tổng hợp1.425,50
Chiếm căn cứ40.2781,03000
Phòng thủ căn cứ18.0110,46000
Kinh nghiệm648,76
Tỉ lệ trúng đích59,67%
Chỉ số Cá nhân5.547000
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.198000
WN71.056,86
WN81.338,96
WNX1.271,09

Tiến trình của _SACEK_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _SACEK_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Grille 15
    Cấp X· 971 Số trận
    1.934,96−21,70 nếu bị loại bỏ
  • Char Futur 4
    Cấp IX· 516 Số trận
    2.067,52−14,23 nếu bị loại bỏ
  • M44
    Cấp VI· 1.108 Số trận
    1.588,23−9,71 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 667 Số trận
    1.679,21−7,45 nếu bị loại bỏ
  • E 25
    Cấp VII· 343 Số trận
    2.055,87−6,65 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-85
    Cấp VI· 1.088 Số trận
    963,36+6,92 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 465 Số trận
    803,39+6,43 nếu bị loại bỏ
  • AMX ELC bis
    Cấp V· 753 Số trận
    849,17+5,82 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 235 Số trận
    541,02+4,62 nếu bị loại bỏ
  • Spähpanzer Ru 251
    Cấp IX· 201 Số trận
    522,80+4,37 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _SACEK_

Dấu hiệu Thiện chiến6371

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X3391
IX3791
VIII60232
VII399
VI44102
V36311
IV32
III27
II26
I8

71 trong số 413 xe tăng có một dấu, chiếm 17% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo43Hạng 33130Hạng 22139Hạng 1184Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X6111610
IX2617184
VIII14233720
VII2313219
VI23151323
V2171111
IV2310143
III171333
II5876
I2141

84 trong số 413 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 20% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VI· 25 Số trận
    1.373nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 30 Số trận
    1.555nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 49 Số trận
    1.776nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 48 Số trận
    1.246nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 25 Số trận
    1.948nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 55 Số trận
    1.692nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của _SACEK_

18 Các Clan · 8y 5mo trong Các Clan

thg 1 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[B_CS]B_CS emblemBombarďáci_ČeskoSlovenskahiện tại6 years
[B_CS]B_CS emblemBombarďáci_ČeskoSlovenska31 thg 10 20203 months
[B_CS]B_CS emblemBombarďáci_ČeskoSlovenska25 thg 6 202016 days
[FU_FR]FU_FR emblemFunny freelancer7 thg 6 202019 days
[OS-CZ]OS-CZ emblemOcelové srdce18 thg 5 20206 months
[KIN5S]KIN5S emblemKINGS CZ/SK11 thg 11 201926 days
[CS1TB]CS1TB emblemČeská Smrtící 1 Tanková Brigáda14 thg 10 20193 months
[TEMCS]TEMCS emblemTemplari2 thg 7 20196 days
[KORLI]KORLI emblemKrvaví Orli24 thg 6 20191 month
[CS_EU]CS_EU emblemCz-Sk Eagles Unit11 thg 5 201920 days
[CRY_H]CRY_H emblemCRYHARD6 thg 3 201815 days
[BETA-]BETA- emblemBETA-Impact17 thg 2 20182 days
[CLD]CLD emblemClan Destroyers11 thg 2 20181 month
[4CDC]4CDC emblemFORTY COMPANY DESTROYERS CLANS30 thg 9 20161 month
[_RUM_]_RUM_ emblemRychlá univerzální medicína27 thg 8 20166 months
[CATSO]CATSO emblemCzechoslovak armored troop special operations4 thg 1 201624 days
[E-PAC]E-PAC emblemEagles - Polish Armored Corps4 thg 12 201510 minutes
[MAMRD]MAMRD emblemPlzeňský mamrdí14 thg 3 20156 months