_Radical

Tham gia thg 7 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[V3G3T] VEŘEJNÝ DEGUSTÁTOŘI
Tân binh · tham gia ngày 5 thg 10 2025
V3G3T emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _Radical ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận9.172000
Cấp7,97———
Chiến thắng4.66750,88%0—0—0—
Thua4.41248,10%0—0—0—
Trận hòa931,01%0—0—0—
Số trận sống sót2.25524,59%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt7.8260,850—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,13———
Xe tăng bị phát hiện10.3401,130—0—0—
Thiệt hại1.308,09———
Thiệt hại từ gọng kìm50,58———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện309,90———
Thiệt hại từ hỗ trợ360,49———
Thiệt hại tổng hợp1.668,58———
Chiếm căn cứ14.1881,550—0—0—
Phòng thủ căn cứ2.6660,290—0—0—
Kinh nghiệm624,54———
Tỉ lệ trúng đích66,49%———
Chỉ số Cá nhân6.387000
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.247000
WN71.133,80———
WN81.461,39———
WNX1.403,06———

Tiến trình của _Radical

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _Radical

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Centurion Action X
    Cấp X· 328 Số trận
    1.891,34−22,62 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 232 Số trận
    1.972,36−18,69 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 1.157 Số trận
    1.281,25−18,29 nếu bị loại bỏ
  • Object 277
    Cấp X· 253 Số trận
    1.776,76−14,48 nếu bị loại bỏ
  • Object 140
    Cấp X· 162 Số trận
    1.880,48−11,02 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • MT-25
    Cấp VI· 168 Số trận
    233,51+15,78 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 426 Số trận
    1.112,76+15,74 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 308 Số trận
    903,23+7,80 nếu bị loại bỏ
  • TVP T 50/51
    Cấp X· 148 Số trận
    1.050,79+7,55 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 125 Số trận
    425,99+7,10 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _Radical

Dấu hiệu Thiện chiến1420

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI3———
X1710——
IX121——
VIII1631—
VII6———
VI8—1—
V6———
IV12———
III16———
II15———
I5———

16 trong số 132 xe tăng có một dấu, chiếm 12% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo16Hạng 3341Hạng 2238Hạng 1115Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—111—
X119115
IX11371
VIII41663
VII21111
VI214—2
V——411
IV12441
III3454—
II72411
I12—2—

15 trong số 132 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 11% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp X· 79 Số trận
    2.126nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 51 Số trận
    1.995nòng pháo có không có
  • Cấp X· 58 Số trận
    3.170nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 38 Số trận
    1.874nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 72 Số trận
    2.075nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 74 Số trận
    1.647nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của _Radical

22 Các Clan · 3y 4mo trong Các Clan

thg 7 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[V3G3T]V3G3T emblemVEŘEJNÝ DEGUSTÁTOŘIhiện tại1 year
[DOGCZ]DOGCZ emblemBlack Dogs2 thg 3 20252 months
[_O-W_]_O-W_ emblemOld_Wolves_16 thg 11 20244 months
[-EYE-]-EYE- emblemAll eyes on you21 thg 7 20247 months
[2CZSK]2CZSK emblemCZ kečupáci SK10 thg 12 20232 months
[G4M3_]G4M3_ emblemGamming comunity of world of tanks 47 thg 8 20161 month
[G4M3_]G4M3_ emblemGamming comunity of world of tanks 424 thg 4 20162 months
[A-N-V]A-N-V emblemActa non Verba.6 thg 2 20163 months
[J0-KE]J0-KE emblemBohemian Jokers3 thg 10 201521 days
[OHM]OHM emblemResistance10 thg 9 20157 days
[SYKY]SYKY emblemFrajeři Cz/Sk1 thg 9 201520 days
[P__P]P__P emblemPancéřová pěst10 thg 8 20156 days
[EXBOM]EXBOM emblemPostradatelní Bombarďáci31 thg 7 201517 days
[R_R_2]R_R_2 emblemRychlá Rota 212 thg 7 201510 days
[R_R_V]R_R_V emblemVictorious Raging Rabbits30 thg 6 20151 month
[S-GO1]S-GO1 emblemSons of God 125 thg 5 20157 days
[CL-CZ]CL-CZ emblemČeská Legie16 thg 5 201514 days
[EXBOM]EXBOM emblemPostradatelní Bombarďáci28 thg 4 201515 days
[TACR]TACR emblemTanková Armáda České Republiky CZ/Sk10 thg 4 20155 days
[CZKP]CZKP emblemČeský pohodáři3 thg 4 20155 days
[DELO6]DELO6 emblemDivočáci27 thg 3 20156 days
[R_R_V]R_R_V emblemVictorious Raging Rabbits19 thg 3 20152 months