_Panzerputzer_

Tham gia thg 1 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _Panzerputzer_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận111.022033
Cấp8,01—8,008,00
Chiến thắng57.24051,56%0—00,00%00,00%
Thua52.69147,46%0—3100,00%3100,00%
Trận hòa1.0910,98%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót28.73025,88%0—00,00%00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt99.1650,890—00,0000,00
Tỷ lệ Phá hủy1,21—0,000,00
Xe tăng bị phát hiện128.9951,160—10,3310,33
Thiệt hại1.302,62—459,67459,67
Thiệt hại từ gọng kìm68,20—193,00193,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện325,13—185,33185,33
Thiệt hại từ hỗ trợ393,34—378,33378,33
Thiệt hại tổng hợp1.695,96—838,00838,00
Chiếm căn cứ63.8960,580—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ47.6680,430—00,0000,00
Kinh nghiệm601,25—315,67315,67
Tỉ lệ trúng đích67,16%—69,23%69,23%
Chỉ số Cá nhân6.868000
Xếp hạng World of Tanks6.136000
WN71.174,71—-6,68-6,68
WN81.580,56—146,61146,61
WNX1.520,26—149,50149,50

Tiến trình của _Panzerputzer_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _Panzerputzer_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 7.217 Số trận
    2.067,85−36,70 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 3.228 Số trận
    2.200,26−23,25 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 787 Số trận
    3.281,56−12,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 627 Số trận
    2.893,61−11,13 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 609 Số trận
    2.939,15−10,86 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 6.442 Số trận
    1.373,36+9,45 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.277 Số trận
    931,92+7,72 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.027 Số trận
    978,36+5,73 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 488 Số trận
    363,38+4,69 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.568 Số trận
    1.189,88+4,39 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _Panzerputzer_

Dấu ấn thành thạo52Hạng 33126Hạng 22170Hạng 11211Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—11——
X35182144
IX31082939
VIII58194149
VII—1122027
VI21112224
V43141317
IV—28137
III432192
II12141212
I3421—

211 trong số 595 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 35% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _Panzerputzer_

10 Các Clan · 3y 2mo trong Các Clan

thg 1 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[XFAME]XFAME emblemFAME X28 thg 4 20252 years
[REZIS]REZIS emblem"REZIST"1 thg 2 20236 hours
[EZ-]EZ- emblemALL STAR29 thg 1 20233 minutes
[TENTX]TENTX emblemRent your TENTX26 thg 12 202213 hours
[FX]FX emblemf(x) = win²18 thg 12 20226 days
[ZW4CK]ZW4CK emblemZwack - Unicums11 thg 12 20224 hours
[V_TER]V_TER emblemValter is back!5 thg 12 20216 months
[O-S-C]O-S-C emblemOld School Crew28 thg 5 20216 months
[NEWRD]NEWRD emblemNewerWorried15 thg 11 20203 months
[MFURY]MFURY emblemMASS FURY29 thg 8 20202 months

Tên trước đây của _Panzerputzer_

TênĐã thay đổi
Stefan01918 thg 8 2021