_Lucifer_VIP_

Tham gia thg 6 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukberu
[D_DOS] DDoS Attack
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 25 thg 1 2025
D_DOS emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _Lucifer_VIP_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận83.09300184
Cấp8,579,60
Chiến thắng52.31562,96%009350,54%
Thua29.50835,51%008646,74%
Trận hòa1.2701,53%0052,72%
Số trận sống sót28.51234,31%004524,46%
Xe tăng bị tiêu diệt117.6331,42002101,14
Tỷ lệ Phá hủy2,161,51
Xe tăng bị phát hiện127.4561,53002471,34
Thiệt hại2.283,532.947,28
Thiệt hại từ gọng kìm87,9597,73
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện361,01496,97
Thiệt hại từ hỗ trợ448,95594,70
Thiệt hại tổng hợp2.732,243.541,98
Chiếm căn cứ153.5391,8500290,16
Phòng thủ căn cứ58.8160,7100120,07
Kinh nghiệm871,54960,51
Tỉ lệ trúng đích75,47%80,50%
Chỉ số Cá nhân11.183000
Chỉ số đánh giá World of Tanks10.08300-3
WN71.897,611.554,66
WN83.083,152.700,68
WNX2.828,282.926,39

Tiến trình của _Lucifer_VIP_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _Lucifer_VIP_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 4.511 Số trận
    3.635,38−57,35 nếu bị loại bỏ
  • Object 140
    Cấp X· 1.026 Số trận
    4.083,83−19,01 nếu bị loại bỏ
  • E 50 Ausf. M
    Cấp X· 764 Số trận
    4.318,73−16,38 nếu bị loại bỏ
  • T57 Heavy
    Cấp X· 1.594 Số trận
    3.386,88−16,06 nếu bị loại bỏ
  • E 50
    Cấp IX· 750 Số trận
    4.581,90−15,94 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-34-85
    Cấp VI· 3.459 Số trận
    542,06+68,77 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 2.152 Số trận
    1.660,45+44,04 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 1.357 Số trận
    1.626,95+23,64 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 1.401 Số trận
    1.913,18+15,22 nếu bị loại bỏ
  • T-44
    Cấp VIII· 653 Số trận
    945,68+14,92 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _Lucifer_VIP_

Dấu hiệu Thiện chiến936152

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI2
X22201521
IX20202216
VIII37391911
VII371132
VI32322
V27
IV13
III11
II7
I4

Đã đọc các dấu cho 418 trong số 419 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo4Hạng 3325Hạng 2288Hạng 11285Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11
X31659
IX111561
VIII52279
VII151334
VI1830
V33417
IV31361
III31223
II3121
I31

285 trong số 419 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 68% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp X· 406 Số trận
    4.322nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 36 Số trận
    2.660nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 41 Số trận
    2.790nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 35 Số trận
    2.570nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 70 Số trận
    2.147nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 89 Số trận
    2.255nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của _Lucifer_VIP_

7 Các Clan · 3y 2mo trong Các Clan

thg 6 2011201420162018202020222024hôm nay
[D_DOS]D_DOS emblemDDoS Attackhiện tại2 years
[NOISE]NOISE emblemNoiselеss8 thg 1 20255 months
[TXIC]TXIC emblemToxic And We Love It!14 thg 8 20243 months
[HUVE3]HUVE3 emblemХувики 330 thg 4 20246 days
[D_DOS]D_DOS emblemDDoS Attack20 thg 4 20249 months
[MEPCI]MEPCI emblemno_ MERCY2 thg 1 202314 days
[MEPCI]MEPCI emblemno_ MERCY14 thg 12 202225 days