_Im__back_

Tham gia thg 12 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukru
[TRZB_] Залізний Тризуб
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 10 thg 1 2026
TRZB_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _Im__back_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận27.5190116484
Cấp8,17—8,959,58
Chiến thắng14.09751,23%0—6757,76%27456,61%
Thua13.07747,52%0—4740,52%20442,15%
Trận hòa3451,25%0—21,72%61,24%
Số trận sống sót5.83221,19%0—2925,00%13127,07%
Xe tăng bị tiêu diệt21.4230,780—1090,944640,96
Tỷ lệ Phá hủy0,99—1,251,31
Xe tăng bị phát hiện37.2531,350—2692,326641,37
Thiệt hại1.343,09—1.549,252.072,82
Thiệt hại từ gọng kìm56,17—46,2265,85
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện407,14—1.046,00561,68
Thiệt hại từ hỗ trợ463,31—1.092,22627,52
Thiệt hại tổng hợp1.806,40—2.641,472.739,05
Chiếm căn cứ10.9130,400—520,452010,42
Phòng thủ căn cứ6.3900,230—00,0030,01
Kinh nghiệm633,58—929,32870,20
Tỉ lệ trúng đích71,95%—72,29%71,02%
Chỉ số Cá nhân6.6740+14+55
Xếp hạng World of Tanks5.7740+8+30
WN71.118,06—1.365,951.321,15
WN81.509,15—1.861,961.987,75
WNX1.465,10—2.100,032.185,10

Tiến trình của _Im__back_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _Im__back_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 818 Số trận
    2.411,17−27,89 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 763 Số trận
    1.955,47−14,99 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 677 Số trận
    1.835,26−11,68 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 560 Số trận
    1.892,08−11,51 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 394 Số trận
    1.974,86−10,05 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 655 Số trận
    838,64+20,46 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 536 Số trận
    973,07+13,31 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 760 Số trận
    1.141,03+10,66 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 307 Số trận
    855,67+8,47 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 430 Số trận
    1.086,51+8,03 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _Im__back_

Dấu ấn thành thạo14Hạng 3334Hạng 2272Hạng 1177Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——11—
X—111513
IX526169
VIII62141715
VII1—1712
VI131612
V221410
IV—1233
III—1313
II—242—

77 trong số 212 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 36% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _Im__back_

6 Các Clan · 3y 6mo trong Các Clan

thg 12 2016201820192020202120222023202420252026hôm nay
[TRZB_]TRZB_ emblemЗалізний Тризубhiện tại9 months
[__UK_]__UK_ emblem_Old school_9 thg 1 20262 months
[X-VAM]X-VAM emblemМисливці на чортів20 thg 11 20257 days
[AIDAR]AIDAR emblem*ЗАВЖДИ***ПОПЕРЕДУ*12 thg 11 202523 days
[LXME]LXME emblemLAMES29 thg 8 20251 month
[ME_GR]ME_GR emblemMeat Grinder "Ukraine"28 thg 7 20253 years