_HM_

Tham gia thg 3 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
ro
[PF1] Pumnul de Fier Armata 1-a (clanul Elita)
Binh nhì · tham gia ngày 24 thg 12 2021
PF1 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _HM_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận16.304000
Cấp6,28———
Chiến thắng8.21950,41%0—0—0—
Thua7.90348,47%0—0—0—
Trận hòa1821,12%0—0—0—
Số trận sống sót4.51727,70%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt12.6650,780—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,07———
Xe tăng bị phát hiện16.7201,030—0—0—
Thiệt hại733,19———
Thiệt hại từ gọng kìm28,30———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện164,95———
Thiệt hại từ hỗ trợ193,25———
Thiệt hại tổng hợp926,44———
Chiếm căn cứ22.5171,380—0—0—
Phòng thủ căn cứ7.6840,470—0—0—
Kinh nghiệm393,71———
Tỉ lệ trúng đích65,09%———
Chỉ số Cá nhân5.328000
Xếp hạng World of Tanks5.064000
WN7996,28———
WN81.099,84———
WNX888,74———

Tiến trình của _HM_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _HM_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 3.649 Số trận
    935,84−38,11 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 768 Số trận
    1.246,97−32,94 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 619 Số trận
    1.313,17−26,64 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.020 Số trận
    1.010,10−14,85 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 529 Số trận
    1.261,28−11,89 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 430 Số trận
    413,53+16,69 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 366 Số trận
    211,74+10,08 nếu bị loại bỏ
  • Cấp III· 330 Số trận
    284,21+7,04 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 873 Số trận
    812,85+5,84 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 105 Số trận
    38,99+5,73 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _HM_

Dấu ấn thành thạo20Hạng 3329Hạng 2214Hạng 1121Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X———11
IX——112
VIII——114
VII—2122
VI—3414
V1—453
IV—1423
III44211
II4810—1
I222——

21 trong số 95 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 22% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _HM_

6 Các Clan · 8y 8mo trong Các Clan

thg 3 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[PF1]PF1 emblemPumnul de Fier Armata 1-a (clanul Elita)hiện tại5 years
[SO-RO]SO-RO emblem-Smoke Octopus-30 thg 4 20203 years
[D1BRO]D1BRO emblemDivizia 1 Blindata Romania Mare30 thg 12 20153 days
[PF1]PF1 emblemPumnul de Fier Armata 1-a (clanul Elita)14 thg 9 20155 months
[PF1]PF1 emblemPumnul de Fier Armata 1-a (clanul Elita)28 thg 3 201514 days
[PF2]PF2 emblemPumnul de Fier Armata 2-a1 thg 3 20155 months