_GreBeN_

Tham gia thg 10 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukru
[UA21R] Welcome to Ukraine, с*ка
Binh nhì · tham gia ngày 2 thg 1 2026
UA21R emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _GreBeN_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận31.1251957141
Cấp7,638,958,819,17
Chiến thắng15.57550,04%1263,16%3561,40%7553,19%
Thua15.06148,39%736,84%2238,60%6344,68%
Trận hòa4891,57%00,00%00,00%32,13%
Số trận sống sót8.44127,12%526,32%1628,07%3927,66%
Xe tăng bị tiêu diệt28.5650,92231,21550,961210,86
Tỷ lệ Phá hủy1,261,641,341,19
Xe tăng bị phát hiện27.7940,89301,58891,561861,32
Thiệt hại1.224,691.597,051.412,931.562,11
Thiệt hại từ gọng kìm41,5648,3749,2653,35
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện197,52728,68809,36665,81
Thiệt hại từ hỗ trợ239,08777,05858,62719,16
Thiệt hại tổng hợp1.463,802.374,112.219,512.278,00
Chiếm căn cứ43.0681,38140,74140,25140,10
Phòng thủ căn cứ24.9960,8000,00951,671711,21
Kinh nghiệm595,30894,11849,70795,25
Tỉ lệ trúng đích66,34%70,22%60,76%66,11%
Chỉ số Cá nhân6.649+2+7+8
Xếp hạng World of Tanks6.073+4+3+2
WN71.175,281.462,721.456,331.245,61
WN81.559,351.838,401.626,111.548,03
WNX1.377,221.869,531.702,521.631,10

Tiến trình của _GreBeN_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _GreBeN_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 490 Số trận
    2.603,93−26,63 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 433 Số trận
    2.627,65−22,18 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 462 Số trận
    2.267,71−16,44 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 330 Số trận
    3.042,36−16,31 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 558 Số trận
    1.899,35−15,63 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 429 Số trận
    472,60+19,19 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 387 Số trận
    325,92+16,85 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 358 Số trận
    231,58+15,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 919 Số trận
    672,97+13,20 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 555 Số trận
    690,24+11,05 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _GreBeN_

Dấu ấn thành thạo18Hạng 3359Hạng 2270Hạng 1167Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—21——
X111199
IX1371010
VIII24111418
VII315106
VI6—8811
V126107
IV10—323
III82151
II1132—2
I1—42—

67 trong số 258 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 26% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _GreBeN_

9 Các Clan · 1y 7mo trong Các Clan

thg 10 2011201420162018202020222024hôm nay
[UA21R]UA21R emblemWelcome to Ukraine, с*каhiện tại9 months
[NRBS]NRBS emblemNorrBoost15 thg 12 20256 hours
[CCO_8]CCO_8 emblemAZOV_14 thg 12 20251 month
[CALUM]CALUM emblemHakuna _Matata5 thg 12 20234 months
[3OAK]3OAK emblem3 ОКРЕМИЙ АРМІЙСЬКИЙ КОРПУС27 thg 6 20234 months
[3OAK]3OAK emblem3 ОКРЕМИЙ АРМІЙСЬКИЙ КОРПУС27 thg 2 20232 months
[_VLHL]_VLHL emblemV A L H A L L A19 thg 12 20223 months
[0D]0D emblemOgecca2 thg 10 20222 days
[V-V-T]V-V-T emblemV_Vilsan_Team28 thg 9 20227 days