_GHOUT_

Tham gia thg 10 2025Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruuk

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _GHOUT_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận199000
Cấp6,72———
Chiến thắng11155,78%0—0—0—
Thua8643,22%0—0—0—
Trận hòa21,01%0—0—0—
Số trận sống sót4321,61%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt1440,720—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,92———
Xe tăng bị phát hiện2251,130—0—0—
Thiệt hại858,75———
Thiệt hại từ gọng kìm14,55———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện191,21———
Thiệt hại từ hỗ trợ205,75———
Thiệt hại tổng hợp1.064,51———
Chiếm căn cứ4332,180—0—0—
Phòng thủ căn cứ00,000—0—0—
Kinh nghiệm637,80———
Tỉ lệ trúng đích70,35%———
Chỉ số Cá nhân3.313000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.869000
WN71.043,72———
WN81.237,87———
WNX1.072,20———

Tiến trình của _GHOUT_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _GHOUT_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • SDP 58 Kilana
    Cấp VIII· 37 Số trận
    1.182,65−42,49 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

Không có xe tăng nào kéo tụt tổng thể.

Các dấu và thành tích Mastery của _GHOUT_

Dấu ấn thành thạo2Hạng 332Hạng 225Hạng 111Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X3————
VIII1—11—
VII1——2—
VI42—1—
V———11
IV1—1——
II2————

1 trong số 22 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _GHOUT_

1 Các Clan · 0 days trong Các Clan

thg 10 20252026hôm nay
[MRI_]MRI_ emblemMeRsI_5 thg 11 202521 hours