_Choppy_

Tham gia thg 1 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
enfr
[G1FTD] GIFTD plays
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 6 thg 6 2026
G1FTD emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _Choppy_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận39.778334961.525
Cấp8,1310,679,679,86
Chiến thắng22.84057,42%2266,67%28557,46%90459,28%
Thua16.38141,18%927,27%20541,33%60139,41%
Trận hòa5571,40%26,06%61,21%201,31%
Số trận sống sót14.31936,00%1133,33%13727,62%50733,25%
Xe tăng bị tiêu diệt52.4111,32401,215241,061.8691,23
Tỷ lệ Phá hủy2,061,821,461,84
Xe tăng bị phát hiện49.9461,26882,671.3062,632.5921,70
Thiệt hại2.330,923.236,002.205,072.893,23
Thiệt hại từ gọng kìm78,7463,3351,5572,36
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện451,271.541,851.617,58878,08
Thiệt hại từ hỗ trợ530,021.605,191.669,14950,43
Thiệt hại tổng hợp2.860,945.059,893.881,993.795,92
Chiếm căn cứ16.7400,4200,00790,165200,34
Phòng thủ căn cứ20.8440,5200,001150,234640,30
Kinh nghiệm944,631.166,971.021,081.075,86
Tỉ lệ trúng đích71,49%82,46%73,23%71,30%
Chỉ số Cá nhân10.415+3+16+67
Chỉ số đánh giá World of Tanks9.7280+18+51
WN71.843,301.806,531.580,731.719,23
WN82.980,323.181,552.588,133.008,89
WNX3.171,083.808,383.312,533.408,26

Tiến trình của _Choppy_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _Choppy_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 1.000 Số trận
    3.491,72−14,97 nếu bị loại bỏ
  • Ares 90 C
    Cấp XI· 128 Số trận
    5.912,69−11,16 nếu bị loại bỏ
  • Black Rock
    Cấp XI· 143 Số trận
    5.145,09−10,13 nếu bị loại bỏ
  • Centurion Action X
    Cấp X· 305 Số trận
    4.235,02−9,79 nếu bị loại bỏ
  • Vz. 60S Dravec
    Cấp X· 159 Số trận
    4.881,37−8,90 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T34
    Cấp VIII· 365 Số trận
    1.164,53+19,52 nếu bị loại bỏ
  • O-Ni
    Cấp VII· 205 Số trận
    874,61+12,12 nếu bị loại bỏ
  • Object 261
    Cấp X· 236 Số trận
    1.298,46+12,08 nếu bị loại bỏ
  • Dicker Max
    Cấp VI· 261 Số trận
    906,65+11,71 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 57 GF
    Cấp VII· 332 Số trận
    1.613,59+11,08 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _Choppy_

Dấu ấn thành thạo40Hạng 33101Hạng 22146Hạng 11463Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI3421
X31196
IX1751276
VIII23617159
VII2181727
VI1581733
V2132521
IV3311239
III27171017
II392474
I2333

463 trong số 766 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 60% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _Choppy_

11 Các Clan · 2y trong Các Clan

thg 1 20162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[G1FTD]G1FTD emblemGIFTD playshiện tại3 months
[GIFTD]GIFTD emblemGIFTED5 thg 6 20262 months
[TILT]TILT emblemFull on TILT14 thg 4 202626 days
[GIFTD]GIFTD emblemGIFTED18 thg 3 20265 months
[G1FTD]G1FTD emblemGIFTD plays26 thg 10 20256 months
[G1FTD]G1FTD emblemGIFTD plays17 thg 4 202515 days
[_DNA_]_DNA_ emblemDark Negative AntiSocial28 thg 3 20252 months
[UNITX]UNITX emblemUnité Phénix12 thg 1 202525 days
[_DNA_]_DNA_ emblemDark Negative AntiSocial17 thg 12 20246 months
[ICOH]ICOH emblemINTERNATIONAL COMPANY OF HEROES25 thg 6 20242 hours
[_ID]_ID emblem_iD24 thg 6 202428 days

Tên trước đây của _Choppy_

TênĐã thay đổi
Choppy_Lost_BrainCells11 thg 4 2025