_Adam_18

Tham gia thg 9 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[16PC] 16 pułk czołgów
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 20 thg 8 2022
16PC emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _Adam_18 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận10.4880010
Cấp5,749,20
Chiến thắng5.07348,37%00550,00%
Thua5.27650,31%00550,00%
Trận hòa1391,33%0000,00%
Số trận sống sót2.72826,01%00110,00%
Xe tăng bị tiêu diệt7.5720,7200111,10
Tỷ lệ Phá hủy0,981,22
Xe tăng bị phát hiện6.5330,620020,20
Thiệt hại734,171.383,30
Thiệt hại từ gọng kìm33,8144,40
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện134,76176,10
Thiệt hại từ hỗ trợ168,57220,50
Thiệt hại tổng hợp902,741.603,80
Chiếm căn cứ9.4100,900000,00
Phòng thủ căn cứ4.2290,400000,00
Kinh nghiệm436,63718,30
Tỉ lệ trúng đích59,45%71,43%
Chỉ số Cá nhân4.42200+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.42900-1
WN7924,79991,55
WN81.072,411.057,48
WNX864,39925,32

Tiến trình của _Adam_18

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _Adam_18

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T54E1
    Cấp IX· 128 Số trận
    1.654,97−13,03 nếu bị loại bỏ
  • BZ-75
    Cấp X· 84 Số trận
    1.643,89−10,10 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 507 Số trận
    1.099,63−9,99 nếu bị loại bỏ
  • Maus
    Cấp X· 100 Số trận
    1.323,34−8,09 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 120
    Cấp IX· 61 Số trận
    1.810,94−7,41 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Crusader
    Cấp VI· 156 Số trận
    172,40+11,29 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 209 Số trận
    365,94+10,51 nếu bị loại bỏ
  • Light Mk. VIC
    Cấp II· 166 Số trận
    104,29+9,52 nếu bị loại bỏ
  • T7 Combat Car
    Cấp II· 644 Số trận
    584,66+7,48 nếu bị loại bỏ
  • TKS z n.k.m. 20 mm
    Cấp II· 104 Số trận
    202,54+6,53 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _Adam_18

Dấu ấn thành thạo44Hạng 3361Hạng 2249Hạng 1118Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11
X25
IX1342
VIII13582
VII27432
VI46774
V341073
IV27741
III210712
II151072
I2153

18 trong số 190 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 9% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _Adam_18

4 Các Clan · 9y 4mo trong Các Clan

thg 9 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[16PC]16PC emblem16 pułk czołgówhiện tại4 years
[-BRI-]-BRI- emblemBanda Dzwigga17 thg 8 20222 months
[16PC]16PC emblem16 pułk czołgów3 thg 6 20221 year
[P-B-T]P-B-T emblemPolish Brigade Tankers2 thg 4 20184 years