Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _ALEX_45 ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 37.811 | 9 | 11 | 158 | ||||
| Cấp | 7,32 | 8,89 | 9,09 | 9,17 | ||||
| Chiến thắng | 19.469 | 51,49% | 6 | 66,67% | 8 | 72,73% | 87 | 55,06% |
| Thua | 17.645 | 46,67% | 3 | 33,33% | 3 | 27,27% | 67 | 42,41% |
| Trận hòa | 697 | 1,84% | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% | 4 | 2,53% |
| Số trận sống sót | 16.455 | 43,52% | 3 | 33,33% | 5 | 45,45% | 72 | 45,57% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 38.993 | 1,03 | 9 | 1,00 | 11 | 1,00 | 174 | 1,10 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,83 | 1,50 | 1,83 | 2,02 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 24.090 | 0,64 | 4 | 0,44 | 4 | 0,36 | 69 | 0,44 |
| Thiệt hại | 1.206,91 | 1.476,22 | 1.411,00 | 1.937,68 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 56,64 | 3,78 | 3,09 | 85,53 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 238,00 | 297,56 | 340,55 | 285,07 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 294,64 | 301,33 | 343,64 | 370,60 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 1.500,44 | 1.777,56 | 1.754,64 | 2.331,03 | ||||
| Chiếm căn cứ | 54.981 | 1,45 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 | 332 | 2,10 |
| Phòng thủ căn cứ | 38.095 | 1,01 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 | 4 | 0,03 |
| Kinh nghiệm | 542,87 | 863,89 | 887,18 | 908,70 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 64,65% | 64,29% | 65,69% | 71,60% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 7.277 | +2 | +2 | +12 | ||||
| Xếp hạng World of Tanks | 6.089 | 0 | 0 | 0 | ||||
| WN7 | 1.266,98 | 1.211,66 | 1.182,00 | 1.267,48 | ||||
| WN8 | 1.609,60 | 1.363,11 | 1.237,66 | 1.583,87 | ||||
| WNX | 1.439,29 | 1.180,29 | 1.053,92 | 1.600,59 | ||||
Tiến trình của _ALEX_45
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _ALEX_45
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- TVP T 50/51Cấp X· 498 Số trận1.938,68−9,90 nếu bị loại bỏ
- AchillesCấp VI· 462 Số trận2.471,44−7,90 nếu bị loại bỏ
- Controcarro 1 Mk. 2Cấp IX· 288 Số trận2.091,32−5,66 nếu bị loại bỏ
- Prototipo Standard BCấp IX· 216 Số trận2.084,06−4,71 nếu bị loại bỏ
- E 50Cấp IX· 302 Số trận1.892,95−4,67 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- M12Cấp VII· 507 Số trận955,64+6,40 nếu bị loại bỏ
- Churchill IIICấp V· 392 Số trận720,49+5,07 nếu bị loại bỏ
- M53/M55Cấp IX· 170 Số trận794,18+3,86 nếu bị loại bỏ
- M41 Walker BulldogCấp VIII· 267 Số trận1.016,10+3,48 nếu bị loại bỏ
- M40/M43Cấp VIII· 232 Số trận960,91+3,30 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của _ALEX_45
Dấu ấn thành thạo3412913678
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
78 trong số 391 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 20% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của _ALEX_45
1 Các Clan · 2y 3mo trong Các Clan
thg 11 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
