Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _ALEXANDR_IIII ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 73.524 | 0 | 22 | 95 | ||||
| Cấp | 8,16 | — | 10,50 | 10,18 | ||||
| Chiến thắng | 37.302 | 50,73% | 0 | — | 12 | 54,55% | 56 | 58,95% |
| Thua | 35.247 | 47,94% | 0 | — | 10 | 45,45% | 39 | 41,05% |
| Trận hòa | 975 | 1,33% | 0 | — | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% |
| Số trận sống sót | 15.960 | 21,71% | 0 | — | 5 | 22,73% | 27 | 28,42% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 57.598 | 0,78 | 0 | — | 17 | 0,77 | 81 | 0,85 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,00 | — | 1,00 | 1,19 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 112.278 | 1,53 | 0 | — | 19 | 0,86 | 95 | 1,00 |
| Thiệt hại | 1.252,46 | — | 2.075,36 | 1.910,93 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 66,93 | — | 83,82 | 53,31 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 406,65 | — | 369,82 | 342,58 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 473,58 | — | 453,64 | 395,88 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 1.725,97 | — | 2.529,00 | 2.306,81 | ||||
| Chiếm căn cứ | 35.839 | 0,49 | 0 | — | 0 | 0,00 | 33 | 0,35 |
| Phòng thủ căn cứ | 22.097 | 0,30 | 0 | — | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Kinh nghiệm | 644,84 | — | 880,50 | 868,60 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 67,04% | — | 76,39% | 71,23% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 6.969 | 0 | 0 | +3 | ||||
| Xếp hạng World of Tanks | 5.767 | 0 | 0 | 0 | ||||
| WN7 | 1.108,98 | — | 1.040,00 | 1.142,65 | ||||
| WN8 | 1.473,63 | — | 1.367,27 | 1.527,37 | ||||
| WNX | 1.437,82 | — | 1.343,52 | 1.404,53 | ||||
Tiến trình của _ALEXANDR_IIII
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _ALEXANDR_IIII
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- T-54 first prototypeCấp VIII· 1.729 Số trận2.082,51−13,94 nếu bị loại bỏ
- Leopard 1Cấp X· 1.451 Số trận1.902,32−12,03 nếu bị loại bỏ
- CS-52 LISCấp VIII· 1.422 Số trận2.001,51−10,57 nếu bị loại bỏ
- Grille 15Cấp X· 897 Số trận2.049,75−10,03 nếu bị loại bỏ
- Pz.Kpfw. VIICấp X· 864 Số trận2.051,74−9,67 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- Object 261Cấp X· 1.689 Số trận1.051,17+9,25 nếu bị loại bỏ
- T-44Cấp VIII· 445 Số trận432,59+7,02 nếu bị loại bỏ
- Spähpanzer Ru 251Cấp IX· 617 Số trận761,92+6,09 nếu bị loại bỏ
- T49Cấp IX· 727 Số trận906,88+5,84 nếu bị loại bỏ
- Tiger IICấp VIII· 440 Số trận588,14+5,76 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của _ALEXANDR_IIII
Dấu ấn thành thạo2292126142
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
142 trong số 394 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 36% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của _ALEXANDR_IIII
1 Các Clan · 3y 7mo trong Các Clan
thg 9 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
