YRAS31

Tham gia thg 2 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukru
[CCO_A] Сили спеціальних операцій AZOV
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 28 thg 1 2023
CCO_A emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của YRAS31 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận92.8060129672
Cấp8,16—9,849,76
Chiến thắng50.12654,01%0—7054,26%37355,51%
Thua41.39444,60%0—5744,19%28542,41%
Trận hòa1.2861,39%0—21,55%142,08%
Số trận sống sót27.42129,55%0—4131,78%24536,46%
Xe tăng bị tiêu diệt91.8400,990—1391,087871,17
Tỷ lệ Phá hủy1,40—1,581,84
Xe tăng bị phát hiện133.9071,440—3222,501.1631,73
Thiệt hại1.560,25—2.091,122.403,16
Thiệt hại từ gọng kìm79,44—67,8372,35
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện516,18—1.254,79805,76
Thiệt hại từ hỗ trợ595,62—1.322,62878,11
Thiệt hại tổng hợp2.155,87—3.413,743.283,23
Chiếm căn cứ63.3840,680—450,352450,36
Phòng thủ căn cứ45.2060,490—370,292480,37
Kinh nghiệm693,47—934,31934,16
Tỉ lệ trúng đích66,65%—63,27%65,04%
Chỉ số Cá nhân8.4860+3+20
Xếp hạng World of Tanks7.2560+2+8
WN71.375,67—1.488,081.550,96
WN82.013,39—2.388,042.465,55
WNX2.102,51—2.698,102.715,02

Tiến trình của YRAS31

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của YRAS31

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 3.417 Số trận
    3.538,25−58,37 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.936 Số trận
    3.289,42−32,92 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.933 Số trận
    3.397,75−26,06 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 2.577 Số trận
    2.823,70−25,11 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.225 Số trận
    2.978,54−14,22 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 2.588 Số trận
    546,19+39,14 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 2.152 Số trận
    382,31+30,50 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 2.898 Số trận
    1.226,99+29,34 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.328 Số trận
    792,26+25,08 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 1.293 Số trận
    436,52+19,37 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của YRAS31

Dấu ấn thành thạo34Hạng 3367Hạng 22121Hạng 11202Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI12324
X11132045
IX—2122437
VIII4872747
VII1—41325
VI2241526
V2—8911
IV—2657
III1355—
II4831—
I262——

202 trong số 442 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 46% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của YRAS31

5 Các Clan · 3y 7mo trong Các Clan

thg 2 201520162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[CCO_A]CCO_A emblemСили спеціальних операцій AZOVhiện tại4 years
[UA-T-]UA-T- emblem-УКРАЇНСЬКЕ ВІЙСЬКО-27 thg 1 20232 months
[PAKU_]PAKU_ emblem=)Теперь в атаке только раки=)16 thg 11 20225 days
[UA_SG]UA_SG emblemGlory to the Ukrainian heroes4 thg 11 20229 days
[AV_UK]AV_UK emblemAvengers from Ukraine24 thg 10 20221 month