Wool_F

Tham gia thg 2 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[PUNK2] Punks of Tanks 2
Sĩ quan Tình báo · tham gia ngày 16 thg 9 2017
PUNK2 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Wool_F ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận29.75300123
Cấp6,94——7,55
Chiến thắng14.04847,22%0—0—5242,28%
Thua15.36651,65%0—0—6653,66%
Trận hòa3391,14%0—0—54,07%
Số trận sống sót5.48418,43%0—0—1613,01%
Xe tăng bị tiêu diệt17.5300,590—0—460,37
Tỷ lệ Phá hủy0,72——0,43
Xe tăng bị phát hiện36.7611,240—0—1170,95
Thiệt hại692,07——850,69
Thiệt hại từ gọng kìm22,47——26,44
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện141,53——150,63
Thiệt hại từ hỗ trợ163,99——177,07
Thiệt hại tổng hợp856,06——1.019,39
Chiếm căn cứ25.7310,860—0—1110,90
Phòng thủ căn cứ6.7580,230—0—00,00
Kinh nghiệm441,64——414,96
Tỉ lệ trúng đích57,14%——60,36%
Chỉ số Cá nhân4.27500-3
Xếp hạng World of Tanks3.54600+7
WN7786,66——578,40
WN8819,08——672,65
WNX635,95——509,17

Tiến trình của Wool_F

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Wool_F

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T34
    Cấp VIII· 1.091 Số trận
    971,32−14,86 nếu bị loại bỏ
  • Löwe
    Cấp VIII· 1.433 Số trận
    893,85−14,57 nếu bị loại bỏ
  • IS-6
    Cấp VIII· 681 Số trận
    1.110,39−13,47 nếu bị loại bỏ
  • G.W. Tiger
    Cấp IX· 437 Số trận
    1.098,02−8,82 nếu bị loại bỏ
  • KV-5
    Cấp VIII· 718 Số trận
    921,15−8,59 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 90
    Cấp IX· 321 Số trận
    224,12+5,91 nếu bị loại bỏ
  • VK 16.02 Leopard
    Cấp V· 199 Số trận
    5,25+4,94 nếu bị loại bỏ
  • E 50
    Cấp IX· 383 Số trận
    399,59+4,52 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 185 Số trận
    41,04+4,38 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. T 25
    Cấp V· 325 Số trận
    188,25+3,75 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Wool_F

Dấu ấn thành thạo75Hạng 33115Hạng 2288Hạng 1141Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X45711
IX37381
VIII7920188
VII2515119
VI2719189
V3420156
IV881393
III8151233
II2211631
I64—2—

41 trong số 384 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 11% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Wool_F

6 Các Clan · 13y 1mo trong Các Clan

thg 2 20122013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[PUNK2]PUNK2 emblemPunks of Tanks 2hiện tại9 years
[PUNK2]PUNK2 emblemPunks of Tanks 214 thg 9 20171 year
[MIAAU]MIAAU emblemZimne Koty30 thg 11 20155 months
[_MRS_]_MRS_ emblemMałpy Razem Silne8 thg 7 201527 days
[0LD]0LD emblemOld Stars8 thg 5 20153 months
[P_B_P]P_B_P emblemPolski Batalion Pancerny27 thg 1 20153 years